Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn gần Bến xe Gyeongju

81 quán ăn địa phương trong bán kính 0.7km quanh Bến xe Gyeongju, được xác thực bằng chi tiêu thực của công chức Hàn Quốc. Hãy tìm quán ngon thật sự giữa lúc đến và chuyển tuyến.

Đang tải bản đồ…

Số = thứ hạng trong danh sách bên dưới, ★ = Bến xe Gyeongju. Dùng hai ngón để phóng to và di chuyển.

📍 645m🚶 đi bộ ~10 phút· khoảng cách đường chim bay

1. Daegugalbi (대구갈비)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 경북 경주시 북정로 5

Gyeongbuk Gyeongju-si Bukjeong-ro 5

★ 4.7 (962)₩₩
  • Galbi-jjim · braised short ribs ₩13,000
  • Galbi-jjim · braised short ribs ₩24,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩12,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩13,000
Đây là món gì?
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Daegugalbi (대구갈비) 1Daegugalbi (대구갈비) 2Daegugalbi (대구갈비) 3
📍 276m🚶 đi bộ ~4 phút· khoảng cách đường chim bay
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Sườn nướng · 경북 경주시 봉황로 79

Gyeongbuk Gyeongju-si Bonghwang-ro 79

★ 3.6 (278)₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩28,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩28,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩31,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩31,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Jusikhoesa yeongyangsutbulgalbi (주식회사 영양숯불갈비) 1Jusikhoesa yeongyangsutbulgalbi (주식회사 영양숯불갈비) 2Jusikhoesa yeongyangsutbulgalbi (주식회사 영양숯불갈비) 3
📍 589m🚶 đi bộ ~10 phút· khoảng cách đường chim bay

3. Urihanu (우리한우)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 경북 경주시 북문로55번길 7-1

Gyeongbuk Gyeongju-si Bungmullo55beon-gil 7-1

★ 4.7 (20)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩14,000
  • Anchang (100g) (안창 (100g)) ₩20,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩20,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩13,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Urihanu (우리한우) 1Urihanu (우리한우) 2Urihanu (우리한우) 3
📍 449m🚶 đi bộ ~7 phút· khoảng cách đường chim bay

4. Eohyangwon (어향원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 경북 경주시 화랑로 76-1

Gyeongbuk Gyeongju-si Hwarang-ro 76-1

★ 4.0 (109)₩₩
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩11,000
  • Mandu · Korean dumplings ₩8,000
  • Eohyanggajibap (어향가지밥) ₩11,000
  • Daemansikuyungmyeon (대만식우육면) ₩12,000
Đây là món gì?
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
  • Mandu — Korean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Eohyangwon (어향원) 1Eohyangwon (어향원) 2Eohyangwon (어향원) 3
📍 377m🚶 đi bộ ~6 phút· khoảng cách đường chim bay

5. Dadam (다담)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 경북 경주시 동성로 115-3

Gyeongbuk Gyeongju-si Dongseong-ro 115-3

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩18,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩18,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩25,000
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Dadam (다담) 1Dadam (다담) 2Dadam (다담) 3
📍 276m🚶 đi bộ ~4 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 경북 경주시 봉황로 79

Gyeongbuk Gyeongju-si Bonghwang-ro 79

★ 3.6 (278)₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩28,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩28,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩31,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩31,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Yeongyangsutbulgalbi (영양숯불갈비) 1Yeongyangsutbulgalbi (영양숯불갈비) 2Yeongyangsutbulgalbi (영양숯불갈비) 3
📍 427m🚶 đi bộ ~7 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 682m🚶 đi bộ ~11 phút· khoảng cách đường chim bay

8. Todamjip (토담집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 경북 경주시 중앙로16번길 13

Gyeongbuk Gyeongju-si Jungangno16beon-gil 13

★ 3.5 (15)₩₩₩
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩28,000
  • Muneo (문어) ₩25,000
  • Dakbal (닭발) ₩15,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩18,000
Đây là món gì?
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Todamjip (토담집) 1
📍 252m🚶 đi bộ ~4 phút· khoảng cách đường chim bay

9. Yaksusamgyetang (약수삼계탕)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Gà hầm sâm · 경북 경주시 봉황로 86

Gyeongbuk Gyeongju-si Bonghwang-ro 86

₩₩
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩15,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩16,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩20,000
Đây là món gì?
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Yaksusamgyetang (약수삼계탕) 1
📍 478m🚶 đi bộ ~8 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Mì lạnh · 경북 경주시 원효로105번길 10

Gyeongbuk Gyeongju-si Wonhyoro105beon-gil 10

  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles
  • Mandu · Korean dumplings
  • Galbitang · beef short-rib soup
  • Galbi · marinated grilled ribs
Đây là món gì?
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • Mandu — Korean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Pyeongyangnaengmyeonjip (평양냉면집) 1

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.

Top 10 theo điểm (trong tổng 81)