Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn gần Sân bay quốc tế Jeju

25 quán ăn địa phương trong bán kính 2km quanh Sân bay quốc tế Jeju, được xác thực bằng chi tiêu thực của công chức Hàn Quốc. Hãy tìm quán ngon thật sự giữa lúc đến và chuyển tuyến.

Đang tải bản đồ…

Số = thứ hạng trong danh sách bên dưới, ★ = Sân bay quốc tế Jeju. Dùng hai ngón để phóng to và di chuyển.

📍 1.9km🚶 đi bộ ~32 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 제주특별자치도 제주시 삼무로 36

Jeju Jeju-si Sammu-ro 36

★ 4.6 (24)₩₩
  • Heukdwaeji modum(540g) (흑돼지 모둠(540g)) ₩60,000
  • Ogeopsal · thick pork belly ₩20,000
  • Moksal · grilled pork neck ₩20,000
  • Ogeopsal · thick pork belly ₩18,000
Dodoreumhanuwaheukdon (도도름한우와흑돈) 1Dodoreumhanuwaheukdon (도도름한우와흑돈) 2Dodoreumhanuwaheukdon (도도름한우와흑돈) 3
📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay

2. Eojanggun (어장군)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 제주특별자치도 제주시 신대로 72

Jeju Jeju-si Sin-daero 72

★ 3.4 (24)₩₩₩
  • Hansang · a full spread served all at once ₩140,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩120,000
  • Dombegogi seteu (pojangganeung) (돔베고기 세트 (포장가능)) ₩45,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩220,000
Đây là món gì?
  • Hansang — A generous spread of rice, soup and many side dishes all brought out together.
Eojanggun (어장군) 1Eojanggun (어장군) 2Eojanggun (어장군) 3
📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 제주특별자치도 제주시 성신로1길 17

Jeju Jeju-si Seongsin-ro 1-gil 17

★ 3.0 (27)₩₩
  • Wanggaritang (왕가리탕) ₩14,000
  • Eolkeunigaritang (얼큰이가리탕) ₩14,000
  • Ugeojigaritang (우거지가리탕) ₩14,000
  • Maeungarijjim (so) (매운가리찜 (소)) ₩49,000
Garibonga gwangyangjeom (가리본가 광양점) 1Garibonga gwangyangjeom (가리본가 광양점) 2Garibonga gwangyangjeom (가리본가 광양점) 3
📍 2.0km🚶 đi bộ ~32 phút· khoảng cách đường chim bay

4. Haewon (해원)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 제주특별자치도 제주시 서해안로 687-6

Jeju Jeju-si Seohaean-ro 687-6

★ 4.0 (11)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩200,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩150,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩130,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩100,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Haewon (해원) 1Haewon (해원) 2Haewon (해원) 3
📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay

5. Sinjejugeuraendeu (신제주그랜드)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 제주특별자치도 제주시 신대로 70

Jeju Jeju-si Sin-daero 70

📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay

6. Nagoyailsik (나고야일식)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Món Nhật · 제주특별자치도 제주시 신대로10길 40

Jeju Jeju-si Sin-daero 10-gil 40

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩40,000
  • Chobap · sushi ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩27,000
  • Course meal ₩60,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Nagoyailsik (나고야일식) 1Nagoyailsik (나고야일식) 2Nagoyailsik (나고야일식) 3
📍 1.5km🚶 đi bộ ~24 phút· khoảng cách đường chim bay

7. Tongkeundwaeji (통큰돼지)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 제주특별자치도 제주시 용문로 134

Jeju Jeju-si Yongmun-ro 134

★ 4.6 (10)₩₩
  • Tongkeun yangnyeomgui (통큰 양념구이) ₩15,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩17,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩18,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩20,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Tongkeundwaeji (통큰돼지) 1
📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay

8. Garibonga (가리본가)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 제주특별자치도 제주시 성신로1길 17

Jeju Jeju-si Seongsin-ro 1-gil 17

★ 3.0 (27)₩₩
  • Wanggaritang (왕가리탕) ₩14,000
  • Eolkeunigaritang (얼큰이가리탕) ₩14,000
  • Ugeojigaritang (우거지가리탕) ₩14,000
  • Maeungarijjim (so) (매운가리찜 (소)) ₩49,000
Garibonga (가리본가) 1
📍 1.9km🚶 đi bộ ~31 phút· khoảng cách đường chim bay

9. Hoseongsikdang (호성식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 제주특별자치도 제주시 전농로 2

Jeju Jeju-si Jeonnong-ro 2

₩₩
  • Okdommiyeokguk (옥돔미역국) ₩15,000
  • Okdommuguk (옥돔무국) ₩15,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩18,000
  • Yukgaejang · spicy beef soup ₩10,000
Đây là món gì?
  • Yukgaejang — A spicy soup of shredded beef, scallions and vegetables in a red chili broth.
Hoseongsikdang (호성식당) 1
📍 1.7km🚶 đi bộ ~28 phút· khoảng cách đường chim bay

10. Yongdambatdam (용담밭담)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 제주특별자치도 제주시 서천길 16

Jeju Jeju-si Seocheon-gil 16

★ 4.6 (208)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Jeongsik · set meal ₩28,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩25,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩25,000
Đây là món gì?
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Yongdambatdam (용담밭담) 1

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.

Top 10 theo điểm (trong tổng 25)