Yeojamanminmuljangeo
Tổng quan
Yeojamanminmuljangeo (Lươn nướng) nằm ở Wansan-gu, Jeonju-si, Jeonbuk. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Wansan-gu, Jeonju-si, Jeonbuk (3 lần), công chức Wanju-gun, Jeonbuk (1 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-08-02. Quán cách trụ sở chính quyền Wansan-gu, Jeonju-si, Jeonbuk khoảng 5.3 km. Thực đơn có Grilled eel (장어구이(1kg)). Giờ mở cửa: T2 nghỉ, T3–CN 10:00 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
국내산 장어만을 사용하여 주방에서 직접 손질하고 구워내는 장어 전문점입니다. 기본찬은 직원이 즉시 리필해 주며, 장어는 양념구이와 소금구이로 제공됩니다. 사이드 메뉴는 없지만, 쌈채소와 김치가 함께 제공되어 장어의 느끼함을 잡아줍니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 10:00 ~ 22:00
- Sun 10:00 ~ 22:00
- Mon Nghỉ
- Tue 10:00 ~ 22:00
- Wed 10:00 ~ 22:00
- Thu 10:00 ~ 22:00
- Fri 10:00 ~ 22:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- Chammatjangeo (참맛장어)📍 305m · 🚶 đi bộ ~5 phút
- Ajungcheon minmuljangeohanu (아중천 민물장어한우)📍 955m · 🚶 đi bộ ~16 phút
Thực đơn
- Grilled eel장어구이(1kg)
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable (lunch)
- ·policy roundtable
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Yeojamanminmuljangeo không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Wansan-gu, Jeonju-si, Jeonbuk (3 lần), công chức Wanju-gun, Jeonbuk (1 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-08-02. Quán cách trụ sở chính quyền Wansan-gu, Jeonju-si, Jeonbuk khoảng 5.3 km.
- Ở Yeojamanminmuljangeo có những món gì?
- Thực đơn có Grilled eel (장어구이(1kg)).
- Yeojamanminmuljangeo mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2 nghỉ, T3–CN 10:00 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Yeojamanminmuljangeo ở đâu?
- Địa chỉ: 전북특별자치도 전주시 덕진구 인교9길 47 (Wansan-gu, Jeonju-si, Jeonbuk).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Omani (오마니)4 lượt công chức ghé
- Gochangsimwonpungcheonjangeo (고창심원풍천장어)3 lượt công chức ghé
- Jangeomaeul (장어마을)3 lượt công chức ghé
- Jangeomyeongga (장어명가)2 lượt công chức ghé