🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
16
16 lượt công chức ghé
₩4,321,800
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2026-02-05
✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Jangeonara
장어나라
Lươn nướng
Tổng quan
Jangeonara (Lươn nướng) nằm ở Jangseong-gun, Jeonnam. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Jangseong-gun, Jeonnam (17 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-02-05. Quán cách trụ sở chính quyền Jangseong-gun, Jeonnam khoảng 0.3 km. Thực đơn có Grilled eel (장어구이), 국수, 누룽지. Giờ mở cửa: T2–CN 12:00 ~ 21:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Jeonnam Jangseong-gun Jangseong-eup Yeongcheon-ro 219 · Jangseong-gun
전남 장성군 장성읍 영천로 219
Điện thoại
Giờ mở cửa
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 12:00 ~ 21:00
- Sun 12:00 ~ 21:00
- Mon 12:00 ~ 21:00
- Tue 12:00 ~ 21:00
- Wed 12:00 ~ 21:00
- Thu 12:00 ~ 21:00
- Fri 12:00 ~ 21:00
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- Grilled eel장어구이
- 국수국수
- 누룽지누룽지
- Grilled fish생선구이
Quán này đã được dùng vào dịp nào
Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
- ·staff-appreciation meal (lunch)
- ·staff-appreciation meal
- ·staff-appreciation meal
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Jangeonara không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Jangseong-gun, Jeonnam (17 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-02-05. Quán cách trụ sở chính quyền Jangseong-gun, Jeonnam khoảng 0.3 km.
- Ở Jangeonara có những món gì?
- Thực đơn có Grilled eel (장어구이), 국수, 누룽지.
- Jangeonara mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 12:00 ~ 21:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Jangeonara ở đâu?
- Địa chỉ: 전남 장성군 장성읍 영천로 219 (Jangseong-gun, Jeonnam).
Được ưa chuộng trong khu vực
Jangseong-gun, Jeonnam · Lươn nướng
- Geosong (거송)13 lượt công chức ghé
- Jangeoya (장어야)7 lượt công chức ghé
- Daemyeongsanjangeo (대명산장어)6 lượt công chức ghé
- Songgangpungcheonjangeo (송강풍천장어)2 lượt công chức ghé