Namwonchueotang
Tổng quan
Namwonchueotang (Súp cá chạch) nằm ở Seo-gu, Incheon. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Seo-gu, Incheon (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2020-11-10. Quán cách trụ sở chính quyền Seo-gu, Incheon khoảng 5.6 km. Thực đơn có Jeongsik (추어정식, ₩16,000), Chueotang (추어탕, ₩11,000), Chueotang (다슬기추어탕, ₩13,000). Giá từ ₩9,000 đến ₩18,000. Giờ mở cửa: T2–CN 10:00 ~ 21:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
넓고 깔끔한 인테리어를 갖춘 추어탕 전문점으로, 신선한 미꾸라지를 사용하여 건강한 한 끼를 제공합니다. 셀프 바에서 추가 반찬을 자유롭게 이용할 수 있으며, 커피 후식이 무료로 제공됩니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 10:00 ~ 21:00
- Sun 10:00 ~ 21:00
- Mon 10:00 ~ 21:00
- Tue 10:00 ~ 21:00
- Wed 10:00 ~ 21:00
- Thu 10:00 ~ 21:00
- Fri 10:00 ~ 21:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- Jeongsik추어정식₩16,000
- Chueotang추어탕₩11,000
- Chueotang다슬기추어탕₩13,000
- Chueotang활전복추어탕₩18,000
- Donkatsu추어돈까스 — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.₩10,000
- Fried dumplings추어군만두₩9,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Namwonchueotang không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Seo-gu, Incheon (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2020-11-10. Quán cách trụ sở chính quyền Seo-gu, Incheon khoảng 5.6 km.
- Ở Namwonchueotang có những món gì?
- Thực đơn có Jeongsik (추어정식, ₩16,000), Chueotang (추어탕, ₩11,000), Chueotang (다슬기추어탕, ₩13,000). Giá từ ₩9,000 đến ₩18,000.
- Namwonchueotang mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 10:00 ~ 21:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Namwonchueotang ở đâu?
- Địa chỉ: 인천 서구 검단로 601 (Seo-gu, Incheon).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Geumgangsanchueotang (금강산추어탕)1 lượt công chức ghé
- Durimunseolleongtang (두리문설렁탕)1 lượt công chức ghé
- Seollongga (설농가)1 lượt công chức ghé
- Munsanbudaejjigae (문산부대찌개)1 lượt công chức ghé