Donguikape
Tổng quan
Donguikape (Cà phê) nằm ở Sancheong-gun, Gyeongnam. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Sancheong-gun, Gyeongnam (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2024-10-22. Quán cách trụ sở chính quyền Sancheong-gun, Gyeongnam khoảng 13340.9 km. Thực đơn có Cafe (아메리카노(HOT), ₩4,000), Cafe (카페라떼(HOT), ₩5,000), Fruit ade (레몬에이드, ₩6,000). Giá từ ₩4,000 đến ₩6,000. Giờ mở cửa: T2–CN 09:00 ~ 21:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
동의보감촌 내에 위치하여 다양한 양식 메뉴와 차를 제공하는 카페입니다. 이곳은 통창을 통해 아름다운 자연 경관을 감상할 수 있으며, 가족 단위 손님을 위한 아기의자도 구비되어 있어 편안한 식사를 즐기기에 적합합니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 09:00 ~ 21:00
- Sun 09:00 ~ 21:00
- Mon 09:00 ~ 21:00
- Tue 09:00 ~ 21:00
- Wed 09:00 ~ 21:00
- Thu 09:00 ~ 21:00
- Fri 09:00 ~ 21:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- Cafe아메리카노(HOT)₩4,000
- Cafe카페라떼(HOT)₩5,000
- Fruit ade레몬에이드₩6,000
- Smoothie딸기스무디₩6,000
- 오미자오미자₩5,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·staff-appreciation meal
- ·policy roundtable (dinner)
- ·staff-appreciation meal
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Donguikape không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Sancheong-gun, Gyeongnam (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2024-10-22. Quán cách trụ sở chính quyền Sancheong-gun, Gyeongnam khoảng 13340.9 km.
- Ở Donguikape có những món gì?
- Thực đơn có Cafe (아메리카노(HOT), ₩4,000), Cafe (카페라떼(HOT), ₩5,000), Fruit ade (레몬에이드, ₩6,000). Giá từ ₩4,000 đến ₩6,000.
- Donguikape mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 09:00 ~ 21:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Donguikape ở đâu?
- Địa chỉ: 경남 산청군 금서면 동의보감로555번길 56 (Sancheong-gun, Gyeongnam).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Ellije (엘리제)2 lượt công chức ghé
- Jayeonbaru (자연바루)6 lượt công chức ghé
- Eoneumeotjinharu (어느멋진하루)6 lượt công chức ghé
- Jaru (자루)4 lượt công chức ghé