🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
16
16 lượt công chức ghé
₩2,257,000
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2026-04-07
Jayeonsusan
자연수산
Món Nhật
Tổng quan
Jayeonsusan (Món Nhật) nằm ở Gangbuk-gu, Seoul. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gangbuk-gu, Seoul (16 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-04-07. Quán cách trụ sở chính quyền Gangbuk-gu, Seoul khoảng 1.1 km. Thực đơn có 방어 (₩40,000). Giờ mở cửa: T2–CN 09:30 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Seoul Gangbuk-gu Suyu-ro 12-gil 100 · Gangbuk-gu
서울 강북구 수유로12길 100
Điện thoại
Giờ mở cửa
Giờ mở cửa theo ngày
- Thu 09:30 ~ 22:00
- Fri 09:30 ~ 22:00
- Sat 09:30 ~ 22:00
- Sun 09:30 ~ 22:00
- Mon 09:30 ~ 22:00
- Tue 09:30 ~ 22:00
- Wed 09:30 ~ 22:00
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
Sushi & Món Nhật · 1.5km
- Daraehambakseutek (다래함박스텍)📍 382m · 🚶 đi bộ ~6 phút
- Dukkeopdahoeseonsaeng (두껍다회선생)📍 429m · 🚶 đi bộ ~7 phút
- Wangdongaseu (왕돈가스)📍 449m · 🚶 đi bộ ~7 phút
Thực đơn
- 방어방어₩40,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Jayeonsusan không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gangbuk-gu, Seoul (16 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-04-07. Quán cách trụ sở chính quyền Gangbuk-gu, Seoul khoảng 1.1 km.
- Ở Jayeonsusan có những món gì?
- Thực đơn có 방어 (₩40,000).
- Jayeonsusan mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 09:30 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Jayeonsusan ở đâu?
- Địa chỉ: 서울 강북구 수유로12길 100 (Gangbuk-gu, Seoul).
Được ưa chuộng trong khu vực
Gangbuk-gu, Seoul · Sushi & Món Nhật
- Namhaehoetjip (남해횟집)50 lượt công chức ghé
- Seusidane (스시다네)34 lượt công chức ghé
- Cheonhoechobap (천회초밥)104 lượt công chức ghé
- Seusijeu (스시즈)72 lượt công chức ghé