🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
18
18 lượt công chức ghé
₩1,309,000
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2026-06-01
Mujigaetteuneunjip
무지개뜨는집
Món Hàn
Tổng quan
Mujigaetteuneunjip (Món Hàn) nằm ở Gwanak-gu, Seoul. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gwanak-gu, Seoul (18 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-06-01. Quán cách trụ sở chính quyền Gwanak-gu, Seoul khoảng 0.6 km. Thực đơn có Gulbi (굴비구이, ₩14,000), Gulbi (보리굴비, ₩16,000), Cheonggukjang (토종청국장, ₩11,000). Giá từ ₩11,000 đến ₩16,000.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Seoul Gwanak-gu Cheongnyong-gil 30 · Gwanak-gu
서울 관악구 청룡길 30
Điện thoại
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
Món Hàn truyền thống · 1.5km
- Haetaesikdang (해태식당)📍 210m · 🚶 đi bộ ~3 phút
- Jjimharitanghari (찜하리탕하리)📍 327m · 🚶 đi bộ ~5 phút
- Heobap (허밥)📍 426m · 🚶 đi bộ ~7 phút
Thực đơn
- Gulbi굴비구이₩14,000
- Gulbi보리굴비₩16,000
- Cheonggukjang토종청국장 — A pungent, deeply savory stew of fast-fermented soybeans — stronger than doenjang.₩11,000
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Mujigaetteuneunjip không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gwanak-gu, Seoul (18 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-06-01. Quán cách trụ sở chính quyền Gwanak-gu, Seoul khoảng 0.6 km.
- Ở Mujigaetteuneunjip có những món gì?
- Thực đơn có Gulbi (굴비구이, ₩14,000), Gulbi (보리굴비, ₩16,000), Cheonggukjang (토종청국장, ₩11,000). Giá từ ₩11,000 đến ₩16,000.
- Mujigaetteuneunjip ở đâu?
- Địa chỉ: 서울 관악구 청룡길 30 (Gwanak-gu, Seoul).
Được ưa chuộng trong khu vực
Gwanak-gu, Seoul · Món Hàn truyền thống
- Sigoljip (시골집)10 lượt công chức ghé
- Sanyaro (산야로)7 lượt công chức ghé
- Eobusasiga (어부사시가)6 lượt công chức ghé
- Haurim (하우림)16 lượt công chức ghé