🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
7
7 lượt công chức ghé
₩2,194,000
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2025-06-16
Buansikdanghoetjip
부안식당횟집
Sashimi
Tổng quan
Buansikdanghoetjip (Sashimi) nằm ở Buan-gun, Jeonbuk. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Buan-gun, Jeonbuk (7 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-06-16. Quán cách trụ sở chính quyền Buan-gun, Jeonbuk khoảng 0.5 km. Thực đơn có Kkotge-tang (꽃게탕), Jjukkumi (주꾸미).
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Jeonbuk Buan-gun Buan-eup Sijang1-gil 6-4 · Buan-gun
전북특별자치도 부안군 부안읍 시장1길 6-4
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
Sashimi & Hải sản · 1.5km
- Byeonsanhoetjip (변산횟집)📍 51m · 🚶 đi bộ ~1 phút
- Seonghyeonsusan (성현수산)📍 90m · 🚶 đi bộ ~1 phút
- Hyeongjesusan (형제수산)📍 125m · 🚶 đi bộ ~2 phút
Thực đơn
- Kkotge-tang꽃게탕
- Jjukkumi주꾸미
Quán này đã được dùng vào dịp nào
Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
- ·official business meeting (dinner)
- ·staff-appreciation meal (dinner)
- ·official business meeting (lunch)
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Buansikdanghoetjip không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Buan-gun, Jeonbuk (7 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-06-16. Quán cách trụ sở chính quyền Buan-gun, Jeonbuk khoảng 0.5 km.
- Ở Buansikdanghoetjip có những món gì?
- Thực đơn có Kkotge-tang (꽃게탕), Jjukkumi (주꾸미).
- Buansikdanghoetjip ở đâu?
- Địa chỉ: 전북특별자치도 부안군 부안읍 시장1길 6-4 (Buan-gun, Jeonbuk).
Được ưa chuộng trong khu vực
Buan-gun, Jeonbuk · Sashimi & Hải sản
- Gyehwahoegwan (계화회관)18 lượt công chức ghé
- Byeoljanghoetjip (별장횟집)6 lượt công chức ghé
- Hoetjimmaeul (횟집마을)16 lượt công chức ghé
- Jeolladomaeuntang (전라도매운탕)3 lượt công chức ghé