🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
5
5 lượt công chức ghé
₩148,860
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2025-07-09
Dasarangsonkalguksu
다사랑손칼국수
Mì cắt tay
Tổng quan
Dasarangsonkalguksu (Mì cắt tay) nằm ở Dalseong-gun, Daegu. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Dalseong-gun, Daegu (5 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-07-09. Quán cách trụ sở chính quyền Dalseong-gun, Daegu khoảng 11.1 km. Thực đơn có Kalguksu (해물손칼국수, ₩3,500), 해물칼제비 (₩4,000), Mandu (감자피만두, ₩5,000). Giá từ ₩3,500 đến ₩5,000.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Daegu Dalseong-gun Dasa-eup Munyangyeok5-gil 110 · Dalseong-gun
대구 달성군 다사읍 문양역5길 110
Điện thoại
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
Mì & Bún · 1.5km
- Donggokyennalsonkalguksu (동곡옛날손칼국수)📍 1.5km · 🚶 đi bộ ~24 phút
Thực đơn
- Kalguksu해물손칼국수 — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.₩3,500
- 해물칼제비해물칼제비₩4,000
- Mandu감자피만두 — Korean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.₩5,000
- 국산촌두부국산촌두부₩5,000
- Jeon매운부추전 — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.₩5,000
- 묵무침묵무침₩5,000
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Dasarangsonkalguksu không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Dalseong-gun, Daegu (5 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-07-09. Quán cách trụ sở chính quyền Dalseong-gun, Daegu khoảng 11.1 km.
- Ở Dasarangsonkalguksu có những món gì?
- Thực đơn có Kalguksu (해물손칼국수, ₩3,500), 해물칼제비 (₩4,000), Mandu (감자피만두, ₩5,000). Giá từ ₩3,500 đến ₩5,000.
- Dasarangsonkalguksu ở đâu?
- Địa chỉ: 대구 달성군 다사읍 문양역5길 110 (Dalseong-gun, Daegu).
Được ưa chuộng trong khu vực
Dalseong-gun, Daegu · Mì & Bún
- Donggokwonjohalmaesonkalguksu (동곡원조할매손칼국수)24 lượt công chức ghé
- Yennalguksujip (옛날국수집)81 lượt công chức ghé
- Ongsimikalguksu (옹심이칼국수)13 lượt công chức ghé
- Gyodongmyeonok (교동면옥)31 lượt công chức ghé