🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
4
4 lượt công chức ghé
₩340,000
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2025-06-18
✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Gimbapcheonguk
김밥천국
Ăn vặt
Tổng quan
Gimbapcheonguk (Ăn vặt) nằm ở Guro-gu, Seoul. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Guro-gu, Seoul (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-06-18. Quán cách trụ sở chính quyền Guro-gu, Seoul khoảng 3.4 km. Giờ mở cửa: T2–CN 06:00 ~ 23:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Seoul Guro-gu Gocheok-ro 151 · Guro-gu
서울 구로구 고척로 151
Điện thoại
Giờ mở cửa
Giờ mở cửa theo ngày
- Thu 06:00 ~ 23:00
- Fri 06:00 ~ 23:00
- Sat 06:00 ~ 23:00
- Sun 06:00 ~ 23:00
- Mon 06:00 ~ 23:00
- Tue 06:00 ~ 23:00
- Wed 06:00 ~ 23:00
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
Ăn vặt Hàn · 1.5km
- Dongdaemunyeopgitteokbok i gocheokgongwonjeom (동대문엽기떡볶 이 고척공원점)📍 54m · 🚶 đi bộ ~1 phút
- Aepeulgimbap (애플김밥)📍 75m · 🚶 đi bộ ~1 phút
- Bambine (밤비네)📍 577m · 🚶 đi bộ ~9 phút
Quán này đã được dùng vào dịp nào
Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
- ·official business meeting
- ·official business meeting
- ·구로형꿈찾기 인생수업 운영 (nguyên văn công bố tiếng Hàn)
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Gimbapcheonguk không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Guro-gu, Seoul (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-06-18. Quán cách trụ sở chính quyền Guro-gu, Seoul khoảng 3.4 km.
- Gimbapcheonguk mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 06:00 ~ 23:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Gimbapcheonguk ở đâu?
- Địa chỉ: 서울 구로구 고척로 151 (Guro-gu, Seoul).
Được ưa chuộng trong khu vực
Guro-gu, Seoul · Ăn vặt Hàn
- Bonmandu (본만두)383 lượt công chức ghé
- Gimbapeuldamda (김밥을담다)134 lượt công chức ghé
- Jongnogimbap (종로김밥)38 lượt công chức ghé
- Gimbamnara (김밥나라)16 lượt công chức ghé