Real Korean EatsBản beta cộng đồng
🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
3
3 lượt công chức ghé
₩94,000
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2026-05-29

Ssesibong

쎄시봉
Cà phê

Tổng quan

Ssesibong (Cà phê) nằm ở Jangheung-gun, Jeonnam. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Jangheung-gun, Jeonnam (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-29. Quán cách trụ sở chính quyền Jangheung-gun, Jeonnam khoảng 0.6 km. Thực đơn có 대추차 (₩3,000), Shake (더덕쉐이크, ₩4,000), Cafe (아메리카노, ₩2,000). Giá từ ₩2,000 đến ₩4,000.

Ảnh & nhận xét một dòng của khách

Không chấm sao — chỉ những gì đã thấy

Chưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.

💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.

Địa chỉ
Jeonnam Jangheung-gun Jangheung-eup Eupseong-ro 150-1 · Jangheung-gun
전남 장흥군 장흥읍 읍성로 150-1
Chỉ đường
🧭 Naver Map🗺 KakaoMap📍 Google Maps
Đang tải bản đồ…

★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.

🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ

Cà phê & Bánh · 1.5km
  • Keopihauseu (커피하우스)📍 353m · 🚶 đi bộ ~6 phút
  • Keopiseutori (커피스토리)📍 580m · 🚶 đi bộ ~9 phút
  • Dalbodeure (달보드레)📍 614m · 🚶 đi bộ ~10 phút

Thực đơn

  • 대추차
    대추차
    ₩3,000
  • Shake
    더덕쉐이크
    ₩4,000
  • Cafe
    아메리카노
    ₩2,000

Quán này đã được dùng vào dịp nào

Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
  • ·staff-appreciation meal

Câu hỏi thường gặp

Công chức có thực sự từng thanh toán tại Ssesibong không?
Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Jangheung-gun, Jeonnam (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-29. Quán cách trụ sở chính quyền Jangheung-gun, Jeonnam khoảng 0.6 km.
Ở Ssesibong có những món gì?
Thực đơn có 대추차 (₩3,000), Shake (더덕쉐이크, ₩4,000), Cafe (아메리카노, ₩2,000). Giá từ ₩2,000 đến ₩4,000.
Ssesibong ở đâu?
Địa chỉ: 전남 장흥군 장흥읍 읍성로 150-1 (Jangheung-gun, Jeonnam).

Được ưa chuộng trong khu vực

Jangheung-gun, Jeonnam · Cà phê & Bánh
  • Hanbeure (한브레)1 lượt công chức ghé
  • Adellia (아델리아)1 lượt công chức ghé
  • Dallineunkeopijangheungeupjeomoe 1 (달리는커피장흥읍점외 1)1 lượt công chức ghé
  • Kapeediopia (카페에디오피아)1 lượt công chức ghé
Xem toàn bộ khu vực này →Xem thêm món cùng loại →