🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
4
4 lượt công chức ghé
₩1,164,000
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2025-09-12
Cheolgyohwangtojip
철교황토집
Lươn nướng
Tổng quan
Cheolgyohwangtojip (Lươn nướng) nằm ở Haman-gun, Gyeongnam. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Haman-gun, Gyeongnam (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-09-12. Quán cách trụ sở chính quyền Haman-gun, Gyeongnam khoảng 13.5 km. Giờ mở cửa: T2–CN 12:00 ~ 19:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Gyeongnam Haman-gun Chilseo-myeon Gyenae1-gil 62-23 · Haman-gun
경남 함안군 칠서면 계내1길 62-23
Điện thoại
Giờ mở cửa
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 12:00 ~ 19:00 · 15:00 ~ 17:00 Giờ nghỉ
- Sun 12:00 ~ 19:00 · 15:00 ~ 17:00 Giờ nghỉ
- Mon 12:00 ~ 19:00 · 15:00 ~ 17:00 Giờ nghỉ
- Tue 12:00 ~ 19:00 · 15:00 ~ 17:00 Giờ nghỉ
- Wed 12:00 ~ 19:00 · 15:00 ~ 17:00 Giờ nghỉ
- Thu 12:00 ~ 19:00 · 15:00 ~ 17:00 Giờ nghỉ
- Fri 12:00 ~ 19:00 · 15:00 ~ 17:00 Giờ nghỉ
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Quán này đã được dùng vào dịp nào
Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
- ·official meeting (lunch)
- ·staff-appreciation meal
- ·staff-appreciation meal
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Cheolgyohwangtojip không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Haman-gun, Gyeongnam (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-09-12. Quán cách trụ sở chính quyền Haman-gun, Gyeongnam khoảng 13.5 km.
- Cheolgyohwangtojip mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 12:00 ~ 19:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Cheolgyohwangtojip ở đâu?
- Địa chỉ: 경남 함안군 칠서면 계내1길 62-23 (Haman-gun, Gyeongnam).
Được ưa chuộng trong khu vực
Haman-gun, Gyeongnam · Lươn nướng
- Arapungcheonminmuljangeo (아라풍천민물장어)19 lượt công chức ghé
- Hae (해)7 lượt công chức ghé
- Badajangeomaeul (바다장어마을)5 lượt công chức ghé
- Gichaneoga (기찬어가)2 lượt công chức ghé