Noranggongjang
Tổng quan
Noranggongjang (Cà phê) nằm ở Hoengseong-gun, Gangwon. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Hoengseong-gun, Gangwon (6 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-01-14. Quán cách trụ sở chính quyền Hoengseong-gun, Gangwon khoảng 13260.2 km. Thực đơn có Pizza (노랑피자, ₩29,000), Steak (함박스테이크, ₩18,000), Espresso (유기농 에스프레소, ₩4,900). Giá từ ₩4,900 đến ₩29,000. Giờ mở cửa: T2–CN 10:00 ~ 20:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
횡성에 위치한 카페는 빈티지한 소품과 독특한 인테리어로 이색적인 분위기를 자랑합니다. 카페 내부는 높은 층고와 넓은 공간으로 구성되어 있어 답답함이 없으며, 다양한 골동품과 앤틱 소품들이 전시되어 있어 마치 박물관에 온 듯한 느낌을 줍니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Thu 10:00 ~ 20:00
- Fri 10:00 ~ 20:00
- Sat 10:00 ~ 20:00
- Sun 10:00 ~ 20:00
- Mon 10:00 ~ 20:00
- Tue 10:00 ~ 20:00
- Wed 10:00 ~ 20:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- Pizza노랑피자₩29,000
- Steak함박스테이크₩18,000
- Espresso유기농 에스프레소₩4,900
- Pasta로제파스타₩16,000
- Steak찹스테이크₩22,000
- 폭립 (500g)폭립 (500g)₩23,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·official policy discussion
- ·staff-appreciation meal
- ·official meal (lunch)
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Noranggongjang không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Hoengseong-gun, Gangwon (6 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-01-14. Quán cách trụ sở chính quyền Hoengseong-gun, Gangwon khoảng 13260.2 km.
- Ở Noranggongjang có những món gì?
- Thực đơn có Pizza (노랑피자, ₩29,000), Steak (함박스테이크, ₩18,000), Espresso (유기농 에스프레소, ₩4,900). Giá từ ₩4,900 đến ₩29,000.
- Noranggongjang mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 10:00 ~ 20:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Noranggongjang ở đâu?
- Địa chỉ: 강원특별자치도 횡성군 횡성읍 태기로 488 (Hoengseong-gun, Gangwon).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Harangseukai (하랑스카이)82 lượt công chức ghé
- Nammae (남매)14 lượt công chức ghé
- Moseuteumoeo (모스트모어)13 lượt công chức ghé
- Meideu (메이드)12 lượt công chức ghé