Pijaseupirit
Tổng quan
Pijaseupirit (Pizza) nằm ở Mapo-gu, Seoul. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Mapo-gu, Seoul (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-04-21. Quán cách trụ sở chính quyền Mapo-gu, Seoul khoảng 0.8 km. Thực đơn có Pizza (피자스피릿(S), ₩13,800), 루꼴라(S) (₩12,500), 에그살라미(L) (₩33,500). Giá từ ₩8,800 đến ₩33,500. Giờ mở cửa: T2–CN 11:30 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
도우의 맛과 식감이 뛰어난 피자 전문점으로, 다양한 메뉴를 제공하며 편안한 분위기에서 식사를 즐길 수 있는 장소입니다. 특히, 피자 도우는 겉은 바삭하고 속은 쫄깃하여 끝부분까지 맛있게 먹을 수 있는 특징이 있습니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Tue 11:30 ~ 22:00
- Wed 11:30 ~ 22:00
- Thu 11:30 ~ 22:00
- Fri 11:30 ~ 22:00
- Sat 11:30 ~ 22:00
- Sun 11:30 ~ 22:00
- Mon 11:30 ~ 22:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- No More Pizza Mapogucheong (노모어피자 마포구청점)📍 256m · 🚶 đi bộ ~4 phút
- Gigeulseu (기글스)📍 502m · 🚶 đi bộ ~8 phút
- Takodat (타코닷)📍 539m · 🚶 đi bộ ~9 phút
Thực đơn
- Pizza피자스피릿(S)₩13,800
- 루꼴라(S)루꼴라(S)₩12,500
- 에그살라미(L)에그살라미(L)₩33,500
- 허니마스카포네(S)허니마스카포네(S)₩13,500
- 트러플풍기(L)트러플풍기(L)₩26,500
- 마르게리타(S)마르게리타(S)₩8,800
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·official business meeting
- ·policy roundtable
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Pijaseupirit không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Mapo-gu, Seoul (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-04-21. Quán cách trụ sở chính quyền Mapo-gu, Seoul khoảng 0.8 km.
- Ở Pijaseupirit có những món gì?
- Thực đơn có Pizza (피자스피릿(S), ₩13,800), 루꼴라(S) (₩12,500), 에그살라미(L) (₩33,500). Giá từ ₩8,800 đến ₩33,500.
- Pijaseupirit mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 11:30 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Pijaseupirit ở đâu?
- Địa chỉ: 서울 마포구 월드컵로 134 (Mapo-gu, Seoul).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Ttuttikuchina (뚜띠쿠치나)2 lượt công chức ghé
- Reikichin (레이키친)5 lượt công chức ghé
- Pijaporeujja (피자포르짜)4 lượt công chức ghé
- Keullobelli (클로벨리)4 lượt công chức ghé