Tokkiuisujak
Tổng quan
Tokkiuisujak (Katsu & udon) nằm ở Boryeong-si, Chungnam. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Boryeong-si, Chungnam (10 lần) đã thanh toán tại đây. Quán cách trụ sở chính quyền Boryeong-si, Chungnam khoảng 1.6 km. Thực đơn có 히레카츠 (₩9,500), 로스카츠 (₩9,000), 모짜렐라 치즈카츠 (₩12,000). Giá từ ₩9,000 đến ₩14,000. Giờ mở cửa: T2 11:00 ~ 20:00, T3 nghỉ, T4–CN 11:00 ~ 20:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
피자돈까스를 전문으로 하는 맛집으로, 넓고 쾌적한 분위기에서 가족 단위 방문에 적합합니다. 테이블마다 비치된 키오스크를 통해 편리하게 주문할 수 있으며, 다양한 메뉴가 제공되어 선택의 폭이 넓습니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Thu 11:00 ~ 20:00
- Fri 11:00 ~ 20:00
- Sat 11:00 ~ 20:00
- Sun 11:00 ~ 20:00
- Mon 11:00 ~ 20:00
- Tue Nghỉ
- Wed 11:00 ~ 20:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- Donkkaseukeulleop (돈까스클럽)📍 121m · 🚶 đi bộ ~2 phút
- Jallanchedonkkaseu (잘난체돈까스)📍 378m · 🚶 đi bộ ~6 phút
- Mori (모리)📍 470m · 🚶 đi bộ ~8 phút
Thực đơn
- 히레카츠히레카츠₩9,500
- 로스카츠로스카츠₩9,000
- 모짜렐라 치즈카츠모짜렐라 치즈카츠₩12,000
- 모듬카츠모듬카츠₩14,000
- Udon noodles김치우동정식₩10,500
- Udon noodles꼬치어묵 우동정식₩11,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·policy roundtable
- ·staff-appreciation meal
- ·official meal
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Tokkiuisujak không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Boryeong-si, Chungnam (10 lần) đã thanh toán tại đây. Quán cách trụ sở chính quyền Boryeong-si, Chungnam khoảng 1.6 km.
- Ở Tokkiuisujak có những món gì?
- Thực đơn có 히레카츠 (₩9,500), 로스카츠 (₩9,000), 모짜렐라 치즈카츠 (₩12,000). Giá từ ₩9,000 đến ₩14,000.
- Tokkiuisujak mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2 11:00 ~ 20:00, T3 nghỉ, T4–CN 11:00 ~ 20:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Tokkiuisujak ở đâu?
- Địa chỉ: 충남 보령시 보령북로 95 (Boryeong-si, Chungnam).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Yuilchobap (유일초밥)29 lượt công chức ghé
- Chobapjinneunnamja (초밥짓는남자)23 lượt công chức ghé
- Damjaengidonkkaseu (담쟁이돈까스)16 lượt công chức ghé
- Munswepeuuichobap (문쉐프의초밥)14 lượt công chức ghé