Yongnimgak
Tổng quan
Yongnimgak (Món Hoa) nằm ở Yeoju-si, Gyeonggi. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Yeoju-si, Gyeonggi (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-11-04. Quán cách trụ sở chính quyền Yeoju-si, Gyeonggi khoảng 13238.3 km. Thực đơn có Jjajang (짜장, ₩6,000), Jjamppong (삼선짬뽕, ₩10,000), Tangsuyuk (사천탕수육 (소), ₩22,000). Giá từ ₩6,000 đến ₩22,000. Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 20:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
여주에 위치한 중식당은 깔끔한 인테리어와 넓은 자리로 편안한 식사를 제공합니다. 다양한 메뉴가 준비되어 있으며, 특히 탕수육과 짬뽕이 인기가 많습니다. 키오스크 주문 시스템을 도입하여 편리함을 더했습니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 11:00 ~ 20:00
- Sun 11:00 ~ 20:00
- Mon 11:00 ~ 20:00
- Tue 11:00 ~ 20:00
- Wed 11:00 ~ 20:00
- Thu 11:00 ~ 20:00
- Fri 11:00 ~ 20:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- Jjajang짜장₩6,000
- Jjamppong삼선짬뽕 — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.₩10,000
- Tangsuyuk사천탕수육 (소)₩22,000
- Jjajang매운삼선짜장₩8,000
- Jjajang간짜장₩8,000
- Jjajang삼선간짜장₩10,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·official business meeting
- ·official meal
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Yongnimgak không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Yeoju-si, Gyeonggi (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-11-04. Quán cách trụ sở chính quyền Yeoju-si, Gyeonggi khoảng 13238.3 km.
- Ở Yongnimgak có những món gì?
- Thực đơn có Jjajang (짜장, ₩6,000), Jjamppong (삼선짬뽕, ₩10,000), Tangsuyuk (사천탕수육 (소), ₩22,000). Giá từ ₩6,000 đến ₩22,000.
- Yongnimgak mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 20:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Yongnimgak ở đâu?
- Địa chỉ: 경기 여주시 현암로 20 (Yeoju-si, Gyeonggi).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Geumnyong (금룡)22 lượt công chức ghé
- Chaina (차이나)2 lượt công chức ghé
- Hongchau (홍차우)6 lượt công chức ghé
- Mandarin (만다린)1 lượt công chức ghé