Wonjosangomjangeojip
Tổng quan
Wonjosangomjangeojip (Lươn nướng) nằm ở Dongnae-gu, Busan. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Dongnae-gu, Busan (6 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-10-15. Quán cách trụ sở chính quyền Dongnae-gu, Busan khoảng 0.4 km. Thực đơn có Grilled eel (장어탕, ₩7,000), Grilled eel (장어탕포장(2인분), ₩10,000). Giá từ ₩7,000 đến ₩10,000. Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 23:30 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
부산 수안역 근처에 위치한 곰장어 전문점으로, 3대째 이어오는 전통 있는 맛집입니다. 신선한 국내산 장어를 사용하며, 양념구이와 볶음밥이 특히 인기입니다. 매장 내부는 넓고 단체 회식에도 적합하며, 손님들이 많은 만큼 맛과 신선함이 보장됩니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Tue 11:00 ~ 23:30
- Wed 11:00 ~ 23:30
- Thu 11:00 ~ 23:30
- Fri 11:00 ~ 23:30
- Sat 11:00 ~ 23:30
- Sun 11:00 ~ 23:30
- Mon 11:00 ~ 23:30
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- Sutbulbada jangeogui (숯불바다 장어구이)📍 1.3km · 🚶 đi bộ ~21 phút
- Tobakisangomjangeo (토박이산곰장어)📍 1.3km · 🚶 đi bộ ~22 phút
- Woljeonjangeogui (월전장어구이)📍 1.5km · 🚶 đi bộ ~24 phút
Thực đơn
- Grilled eel장어탕₩7,000
- Grilled eel장어탕포장(2인분)₩10,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·staff-appreciation meal
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Wonjosangomjangeojip không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Dongnae-gu, Busan (6 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-10-15. Quán cách trụ sở chính quyền Dongnae-gu, Busan khoảng 0.4 km.
- Ở Wonjosangomjangeojip có những món gì?
- Thực đơn có Grilled eel (장어탕, ₩7,000), Grilled eel (장어탕포장(2인분), ₩10,000). Giá từ ₩7,000 đến ₩10,000.
- Wonjosangomjangeojip mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 23:30 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Wonjosangomjangeojip ở đâu?
- Địa chỉ: 부산 동래구 명륜로98번길 42 (Dongnae-gu, Busan).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Oncheonipgu gijanggomjangeo (온천입구 기장곰장어)1 lượt công chức ghé
- Busantobakisangomjangeo (부산토박이산곰장어)3 lượt công chức ghé
- Deohimssenbadajangeo (더힘쎈바다장어)2 lượt công chức ghé
- Wonjojangeogui (원조장어구이)2 lượt công chức ghé