🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
5
5 lượt công chức ghé
₩770,000
ngân sách đã chi
Gipiulori
깊이울오리
Vịt
Tổng quan
Gipiulori (Vịt) nằm ở Nowon-gu, Seoul. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Nowon-gu, Seoul (5 lần) đã thanh toán tại đây. Quán cách trụ sở chính quyền Nowon-gu, Seoul khoảng 0.8 km. Thực đơn có Ot-baeksuk (능이옻오리, ₩85,000), Neungi-baeksuk (능이오리, ₩80,000), Ot-baeksuk (토종옻오리, ₩75,000). Giá từ ₩48,000 đến ₩85,000.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Seoul Nowon-gu Sanggye-ro 96 · Nowon-gu
서울 노원구 상계로 96
Điện thoại
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
Món vịt · 1.5km
- Chakhansaengori (착한생오리)📍 759m · 🚶 đi bộ ~12 phút
Thực đơn
- Ot-baeksuk능이옻오리₩85,000
- Neungi-baeksuk능이오리₩80,000
- Ot-baeksuk토종옻오리₩75,000
- Hanbang-baeksuk토종한방오리₩70,000
- Dak-bokkeumtang닭도리탕 — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.₩60,000
- Ori오리로스 (중) — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.₩48,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
- ·policy roundtable
- ·Head-of-office official business meeting
- ·policy roundtable
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Gipiulori không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Nowon-gu, Seoul (5 lần) đã thanh toán tại đây. Quán cách trụ sở chính quyền Nowon-gu, Seoul khoảng 0.8 km.
- Ở Gipiulori có những món gì?
- Thực đơn có Ot-baeksuk (능이옻오리, ₩85,000), Neungi-baeksuk (능이오리, ₩80,000), Ot-baeksuk (토종옻오리, ₩75,000). Giá từ ₩48,000 đến ₩85,000.
- Gipiulori ở đâu?
- Địa chỉ: 서울 노원구 상계로 96 (Nowon-gu, Seoul).
Được ưa chuộng trong khu vực
Nowon-gu, Seoul · Món vịt
- Hagyesaengori (하계생오리)13 lượt công chức ghé
- Hwanggeumori (황금오리)3 lượt công chức ghé
- Teojutdaegam (터줏대감)1 lượt công chức ghé
- Hanbangori (한방오리)1 lượt công chức ghé