🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
3
3 lượt công chức ghé
₩181,000
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2022-11-17
Bueochikin
부어치킨
부어치킨
Tổng quan
Bueochikin (부어치킨) nằm ở Gwangsan-gu, Gwangju. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gwangsan-gu, Gwangju (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2022-11-17. Quán cách trụ sở chính quyền Gwangsan-gu, Gwangju khoảng 8.6 km. Thực đơn có 그릴 후라이드 맛쇼킹 순살, 그릴 후라이드 순살, 그릴 후라이드 통다리. Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 24:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Gwangju Gwangsan-gu Cheomdannaechon-ro 23 · Gwangsan-gu
광주 광산구 첨단내촌로 23
Điện thoại
Giờ mở cửa
Giờ mở cửa theo ngày
- Tue 11:00 ~ 24:00
- Wed 11:00 ~ 24:00
- Thu 11:00 ~ 24:00
- Fri 11:00 ~ 24:00
- Sat 11:00 ~ 24:00
- Sun 11:00 ~ 24:00
- Mon 11:00 ~ 24:00
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
Món gà · 1.5km
- Suiltongdak (수일통닭)📍 518m · 🚶 đi bộ ~8 phút
- Nenechikin (네네치킨)📍 611m · 🚶 đi bộ ~10 phút
- Bonga (본가)📍 671m · 🚶 đi bộ ~11 phút
Thực đơn
- 그릴 후라이드 맛쇼킹 순살그릴 후라이드 맛쇼킹 순살
- 그릴 후라이드 순살그릴 후라이드 순살
- 그릴 후라이드 통다리그릴 후라이드 통다리
- 그릴 후라이드 윙그릴 후라이드 윙
- 그릴 후라이드 꿀마늘 순살그릴 후라이드 꿀마늘 순살
- 그릴 후라이드 꿀마늘 윙그릴 후라이드 꿀마늘 윙
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Bueochikin không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gwangsan-gu, Gwangju (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2022-11-17. Quán cách trụ sở chính quyền Gwangsan-gu, Gwangju khoảng 8.6 km.
- Ở Bueochikin có những món gì?
- Thực đơn có 그릴 후라이드 맛쇼킹 순살, 그릴 후라이드 순살, 그릴 후라이드 통다리.
- Bueochikin mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 24:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Bueochikin ở đâu?
- Địa chỉ: 광주 광산구 첨단내촌로 23 (Gwangsan-gu, Gwangju).
Được ưa chuộng trong khu vực
Gwangsan-gu, Gwangju · Món gà
- Gimsanggung (김상궁)21 lượt công chức ghé
- Dakjanggeum (닭장금)51 lượt công chức ghé
- Sagyejeolgadeun (사계절가든)11 lượt công chức ghé
- Naneungibeoseotbaeksuk (나능이버섯백숙)38 lượt công chức ghé