Sanidakape
Tổng quan
Sanidakape (Cà phê) nằm ở Wonju-si, Gangwon. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Wonju-si, Gangwon (7 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-06-25. Quán cách trụ sở chính quyền Wonju-si, Gangwon khoảng 7.2 km. Thực đơn có Cafe (로얄다크아메리카노(HOT), ₩6,000), Cappuccino (카페라떼카푸치노(HOT), ₩6,500), Cafe (바닐라라떼/카페모카(HOT), ₩7,000). Giá từ ₩6,000 đến ₩7,000. Giờ mở cửa: T2–CN 10:00 ~ 21:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
약 3만 평 규모의 넓은 공간을 자랑하며, 자연 속에서 여유를 즐길 수 있는 힐링 공간입니다. 카페와 레스토랑이 분리되어 있어 식사와 디저트를 동시에 즐길 수 있으며, 사계절마다 변화하는 아름다운 경치를 감상할 수 있는 장소입니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 10:00 ~ 21:00
- Sun 10:00 ~ 21:00
- Mon 10:00 ~ 21:00
- Tue 10:00 ~ 21:00
- Wed 10:00 ~ 21:00
- Thu 10:00 ~ 21:00
- Fri 10:00 ~ 21:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- Cafe로얄다크아메리카노(HOT)₩6,000
- Cappuccino카페라떼카푸치노(HOT)₩6,500
- Cafe바닐라라떼/카페모카(HOT)₩7,000
- Caramel macchiato카라멜마끼아또(HOT)₩7,000
- Cafe더치커피(HOT)₩6,500
- Einspänner아인슈페너(HOT)₩7,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable (lunch)
- ·official business meeting
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Sanidakape không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Wonju-si, Gangwon (7 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-06-25. Quán cách trụ sở chính quyền Wonju-si, Gangwon khoảng 7.2 km.
- Ở Sanidakape có những món gì?
- Thực đơn có Cafe (로얄다크아메리카노(HOT), ₩6,000), Cappuccino (카페라떼카푸치노(HOT), ₩6,500), Cafe (바닐라라떼/카페모카(HOT), ₩7,000). Giá từ ₩6,000 đến ₩7,000.
- Sanidakape mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 10:00 ~ 21:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Sanidakape ở đâu?
- Địa chỉ: 강원특별자치도 원주시 호저면 칠봉로 109-127 (Wonju-si, Gangwon).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Ribeo (리버)2 lượt công chức ghé
- Pipeul (피플)1 lượt công chức ghé
- Gulttuk (굴뚝)1 lượt công chức ghé
- Dallineunkeopi dangyejeom (달리는커피 단계점)3 lượt công chức ghé