🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
6
6 lượt công chức ghé
₩1,161,000
ngân sách đã chi
2.9
Đánh giá (15)
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2026-05-26
Yennaldoljimminmuljangeo
옛날돌집민물장어
Lươn nướng
Tổng quan
Yennaldoljimminmuljangeo (Lươn nướng) nằm ở Ulju-gun, Ulsan. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Ulju-gun, Ulsan (6 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-26. Quán cách trụ sở chính quyền Ulju-gun, Ulsan khoảng 5.1 km. Giờ mở cửa: T2 nghỉ, T3–CN 12:00 ~ 20:50 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
울산 울주군에 위치한 시골 기와집을 개조한 식당으로, 가족 단위 방문에 적합한 프라이빗한 공간을 제공합니다. 장어는 초벌되어 제공되어 편리하며, 소금구이와 양념구이를 선택할 수 있습니다.
— Tóm tắt AI của KakaoMap (tiếng Hàn)


Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Ulsan Ulju-gun Cheongnyang-eup Yongsan-gil 26-11 · Ulju-gun
울산 울주군 청량읍 용산길 26-11
Điện thoại
Giờ mở cửa
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 12:00 ~ 20:50
- Sun 12:00 ~ 20:50
- Mon Nghỉ
- Tue 12:00 ~ 20:50
- Wed 12:00 ~ 20:50
- Thu 12:00 ~ 20:50
- Fri 12:00 ~ 20:50
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Quán này đã được dùng vào dịp nào
Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
- ·policy roundtable (lunch)
- ·policy roundtable (lunch)
- ·policy roundtable (lunch)
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Yennaldoljimminmuljangeo không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Ulju-gun, Ulsan (6 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-26. Quán cách trụ sở chính quyền Ulju-gun, Ulsan khoảng 5.1 km.
- Yennaldoljimminmuljangeo mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2 nghỉ, T3–CN 12:00 ~ 20:50 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Yennaldoljimminmuljangeo ở đâu?
- Địa chỉ: 울산 울주군 청량읍 용산길 26-11 (Ulju-gun, Ulsan).
Được ưa chuộng trong khu vực
Ulju-gun, Ulsan · Lươn nướng
- Daetipjangeo (댓잎장어)9 lượt công chức ghé
- Surimsikdang (수림식당)2 lượt công chức ghé
- Osongminmuljangeo (오송민물장어)3 lượt công chức ghé
- Seosaenggomjangeo (서생곰장어)1 lượt công chức ghé