171 quán ăn địa phương trong bán kính 2km quanh Hanbat Arboretum, được xác thực bằng chi tiêu thực của công chức Hàn Quốc. Tránh bẫy du khách gần điểm tham quan và tìm quán thật sự.
📍 746m 🚶 đi bộ ~12 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
🏅 Cửa hàng trăm năm ✅ Nhà hàng kiểu mẫu Món Hàn · 대전 서구 만년로68번길 21 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 2.7 (60) ₩₩₩
Đây là món gì? Tteok-galbi — Minced short-rib meat shaped into a patty and grilled — tender and slightly sweet.Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.📍 1.7km 🚶 đi bộ ~28 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
🏅 Cửa hàng trăm năm ✅ Nhà hàng kiểu mẫu Sườn nướng · 대전 서구 둔산로31번길 77 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.1 (121) ₩₩
Đây là món gì? Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.📍 715m 🚶 đi bộ ~12 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Cỗ Hàn truyền thống · 대전 서구 만년로67번길 18-9 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.4 (13) ₩₩₩
Đây là món gì? Tteok-galbi — Minced short-rib meat shaped into a patty and grilled — tender and slightly sweet.📍 1.9km 🚶 đi bộ ~31 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
퓨전일식 · 대전 서구 둔산로51번길 16 ⧉ Sao chép địa chỉ
₩₩₩
Đây là món gì? Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.📍 690m 🚶 đi bộ ~11 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Món Hoa · 대전 서구 만년로67번길 18-13 ⧉ Sao chép địa chỉ
₩₩₩
📍 1.7km 🚶 đi bộ ~27 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Cá nóc · 대전 서구 대덕대로234번길 29 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.5 (13) ₩₩₩
Đây là món gì? Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.📍 1.9km 🚶 đi bộ ~31 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Cỗ Hàn truyền thống · 대전 서구 대덕대로220번길 32 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 1.9 (8) ₩₩₩
📍 584m 🚶 đi bộ ~9 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Cỗ Hàn truyền thống · 대전 서구 둔산대로117번길 22 ⧉ Sao chép địa chỉ
₩₩
Đây là món gì? Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.Tteokbokki — Chewy rice cakes simmered in a sweet-and-spicy gochujang sauce — a classic street food.Tteok-galbi — Minced short-rib meat shaped into a patty and grilled — tender and slightly sweet.📍 627m 🚶 đi bộ ~10 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Cá nóc · 대전 서구 만년로 80 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.7 (21) ₩₩
📍 655m 🚶 đi bộ ~11 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Lẩu shabu · 대전 서구 둔산대로117번길 7 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.1 (18) ₩₩₩
📍 785m 🚶 đi bộ ~13 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Hải sản · 대전 서구 대덕대로 394 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.9 (8) ₩₩₩
📍 1.4km 🚶 đi bộ ~23 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Cá nóc · 대전 서구 한밭대로707번길 15 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.7 (9) ₩₩
📍 969m 🚶 đi bộ ~16 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Sashimi cá ngừ · 대전 서구 둔산중로134번길 29 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 2.7 (3) ₩₩₩
📍 1.7km 🚶 đi bộ ~27 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Món Hoa · 대전 서구 둔산로137번길 28 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.1 (16) ₩₩
Đây là món gì? Jjajangmyeon — Wheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.📍 1.6km 🚶 đi bộ ~27 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Món Hàn · 대전 서구 대덕대로234번길 45 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.0 (2) ₩
Đây là món gì? Sundubu — Silky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.📍 1.6km 🚶 đi bộ ~27 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Sashimi · 대전 서구 둔산중로72번길 32 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 2.6 (5) ₩₩₩
Đây là món gì? Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.📍 963m 🚶 đi bộ ~16 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Canh & lẩu · 대전 서구 둔산중로 138 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.0 (2)
📍 1.7km 🚶 đi bộ ~28 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Quán ăn Nhật · 대전 서구 둔산로137번길 21 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 2.5 (33) ₩₩
Đây là món gì? Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.📍 1.6km 🚶 đi bộ ~26 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Hàu & bào ngư · 대전 서구 둔산중로72번길 26 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 2.8 (4) ₩₩
Đây là món gì? Gomtang — A clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.📍 1.8km 🚶 đi bộ ~29 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Sashimi cá ngừ · 대전 서구 둔산로73번길 25 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.7 (6)
Đây là món gì? Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.📍 655m 🚶 đi bộ ~11 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Lẩu shabu · 대전 서구 둔산대로117번길 7 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.1 (18) ₩₩₩
📍 1.7km 🚶 đi bộ ~27 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Cơm cuốn lá · 대전 서구 대덕대로234번길 29 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.1 (18) ₩₩
Đây là món gì? Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.📍 631m 🚶 đi bộ ~10 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Lòng nướng · 대전 서구 만년로67번길 18-25 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.0 (6) ₩₩₩
Đây là món gì? Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.📍 1.7km 🚶 đi bộ ~28 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Gà hầm sâm · 대전 서구 둔산로73번길 37 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.6 (9) ₩₩
Đây là món gì? Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.Dotori-muk — A jiggly acorn-starch jelly dressed in soy-sesame sauce — light and nutty.