Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương gần Phố Hongdae

82 quán ăn địa phương trong bán kính 0.7km quanh Phố Hongdae, được xác thực bằng chi tiêu thực của công chức Hàn Quốc. Tránh bẫy du khách gần điểm tham quan và tìm quán thật sự.

Đang tải bản đồ…

Số = thứ hạng trong danh sách bên dưới, ★ = Phố Hongdae. Dùng hai ngón để phóng to và di chuyển.

📍 615m🚶 đi bộ ~10 phút· khoảng cách đường chim bay

1. Songganegamjatang (송가네감자탕)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Canh xương khoai · 서울 마포구 동교로 245

Seoul Mapo-gu Donggyo-ro 245

★ 3.2 (96)₩₩₩
  • Janchisang (2inbun) (잔치상 (2인분)) ₩40,000
  • Gamjatang · pork-bone & potato stew ₩31,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩24,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩12,000
Đây là món gì?
  • Gamjatang — A spicy stew of pork spine and potatoes, rich and warming, shared from one pot.
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Songganegamjatang (송가네감자탕) 1Songganegamjatang (송가네감자탕) 2Songganegamjatang (송가네감자탕) 3
📍 684m🚶 đi bộ ~11 phút· khoảng cách đường chim bay

2. Dongdong (동동)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

전통찻집 · 서울 마포구 동교로38안길 11

Seoul Mapo-gu Donggyoro38an-gil 11

★ 4.9 (27)₩
  • Chanamu ipcha (차나무 잎차)
  • Sijeuoka jiteun noksaek malcha (시즈오카 짙은 녹색 말차) ₩8,000
  • Malcha pannakota(puding) (말차 판나코타(푸딩)) ₩7,500
  • Remonjelli (레몬젤리) ₩4,000
Dongdong (동동) 1Dongdong (동동) 2Dongdong (동동) 3
📍 345m🚶 đi bộ ~6 phút· khoảng cách đường chim bay

3. Deulpul (들풀)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 서울 마포구 동교로 156-5

Seoul Mapo-gu Donggyo-ro 156-5

★ 3.6 (68)₩₩
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩15,000
  • Gyejeolsotbap+samchigui (계절솥밥+삼치구이) ₩16,000
  • Ori · duck dish ₩24,000
  • Jeonbok · abalone ₩20,000
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Deulpul (들풀) 1Deulpul (들풀) 2Deulpul (들풀) 3
📍 247m🚶 đi bộ ~4 phút· khoảng cách đường chim bay

4. Gyodongjip (교동집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 마포구 동교로 208

Seoul Mapo-gu Donggyo-ro 208

★ 2.9 (70)₩₩
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩16,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩12,000
  • Muksabal (묵사발) ₩4,000
Đây là món gì?
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Gyodongjip (교동집) 1Gyodongjip (교동집) 2Gyodongjip (교동집) 3
📍 486m🚶 đi bộ ~8 phút· khoảng cách đường chim bay

5. Jumak (주막)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 서울 마포구 동교로23길 64

Seoul Mapo-gu Donggyo-ro 23-gil 64

★ 4.1 (72)₩₩
  • Sujebi · hand-torn dough soup ₩22,000
  • Boribap · barley rice with vegetables ₩9,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩24,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩21,000
Đây là món gì?
  • Sujebi — Hand-torn wheat-dough flakes in a savory broth — homey and comforting.
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Jumak (주막) 1Jumak (주막) 2Jumak (주막) 3
📍 306m🚶 đi bộ ~5 phút· khoảng cách đường chim bay
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 마포구 와우산로23길 15

Seoul Mapo-gu Wausan-ro 23-gil 15

₩₩₩
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩39,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw)
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩59,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩49,000
Đây là món gì?
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Dongganghaemuljjim (동강해물찜) 1Dongganghaemuljjim (동강해물찜) 2Dongganghaemuljjim (동강해물찜) 3
📍 605m🚶 đi bộ ~10 phút· khoảng cách đường chim bay

7. Baengnyeonyukiljip (백년육일집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Súp xương bò · 서울 마포구 양화로 99

Seoul Mapo-gu Yanghwa-ro 99

★ 2.7 (31)₩₩
  • Gomtang · beef bone soup ₩11,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩12,000
  • Manduguk · dumpling soup ₩13,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩16,000
Đây là món gì?
  • Gomtang — A clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
Baengnyeonyukiljip (백년육일집) 1
📍 182m🚶 đi bộ ~3 phút· khoảng cách đường chim bay

8. Dukki (두끼)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
두끼떡볶이 · 서울 마포구 홍익로6길 8

Seoul Mapo-gu Hongik-ro 6-gil 8

★ 2.6 (90)₩₩
  • Ilban (일반) ₩11,900
  • Jung/godeunghaksaeng (중/고등학생) ₩10,900
  • Chodeunghaksaeng (초등학생) ₩9,900
  • Michwihakadong (미취학아동) ₩5,900
Dukki (두끼) 1
📍 168m🚶 đi bộ ~3 phút· khoảng cách đường chim bay

9. Jangindakgalbi (장인닭갈비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món gà · 서울 마포구 어울마당로 111-1

Seoul Mapo-gu Eoulmadang-ro 111-1

★ 4.1 (249)₩
  • Dak-galbi · spicy stir-fried chicken ₩13,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩3,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩3,000
  • Kimchi fried rice ₩3,000
Đây là món gì?
  • Dak-galbi — Chicken and vegetables stir-fried in a sweet-spicy gochujang sauce — a Chuncheon specialty.
Jangindakgalbi (장인닭갈비) 1
📍 477m🚶 đi bộ ~8 phút· khoảng cách đường chim bay

10. Pujuok (푸주옥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Súp xương bò · 서울 마포구 월드컵북로 35

Seoul Mapo-gu Woldeukeopbuk-ro 35

★ 4.3 (14)₩₩
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩18,000
  • Doganitang · ox-knee cartilage soup ₩22,000
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩15,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩50,000
Đây là món gì?
  • Seolleongtang — A milky-white soup from ox bones simmered for many hours; seasoned with salt at the table.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Pujuok (푸주옥) 1

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.

Top 10 theo điểm (trong tổng 82)