Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương gần Chợ Dongmun Jeju

26 quán ăn địa phương trong bán kính 0.7km quanh Chợ Dongmun Jeju, được xác thực bằng chi tiêu thực của công chức Hàn Quốc. Tránh bẫy du khách gần điểm tham quan và tìm quán thật sự.

Đang tải bản đồ…

Số = thứ hạng trong danh sách bên dưới, ★ = Chợ Dongmun Jeju. Dùng hai ngón để phóng to và di chuyển.

📍 493m🚶 đi bộ ~8 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 제주특별자치도 제주시 임항로 37-4

Jeju Jeju-si Imhang-ro 37-4

★ 3.5 (92)₩₩₩
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩45,000
  • Baekban · home-style set meal ₩15,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩15,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩55,000
Đây là món gì?
  • Baekban — A home-style set meal of rice, soup and many free side dishes.
Mulhangsikdangbonjeom (물항식당본점) 1Mulhangsikdangbonjeom (물항식당본점) 2Mulhangsikdangbonjeom (물항식당본점) 3
📍 401m🚶 đi bộ ~7 phút· khoảng cách đường chim bay

2. Sanjimul (산지물)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 제주특별자치도 제주시 임항로 26

Jeju Jeju-si Imhang-ro 26

★ 3.7 (364)₩₩₩
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩45,000
  • Jeonbok · abalone ₩50,000
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩30,000
  • Hanchimuchim (한치무침) ₩30,000
Sanjimul (산지물) 1Sanjimul (산지물) 2Sanjimul (산지물) 3
📍 367m🚶 đi bộ ~6 phút· khoảng cách đường chim bay

3. Seollongok (설농옥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Súp xương bò · 제주특별자치도 제주시 관덕로8길 15

Jeju Jeju-si Gwandeok-ro 8-gil 15

★ 3.4 (16)₩₩₩
  • Doganitang · ox-knee cartilage soup ₩19,000
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩10,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩70,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩60,000
Đây là món gì?
  • Seolleongtang — A milky-white soup from ox bones simmered for many hours; seasoned with salt at the table.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Seollongok (설농옥) 1Seollongok (설농옥) 2Seollongok (설농옥) 3
📍 180m🚶 đi bộ ~3 phút· khoảng cách đường chim bay

4. Yangssinejejujeonbokkalguksubonjeom (양씨네제주전복칼국수본점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Mì cắt tay · 제주특별자치도 제주시 관덕로13길 10-1

Jeju Jeju-si Gwandeok-ro 13-gil 10-1

★ 4.4 (84)₩₩
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩11,000
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge ₩15,000
  • Jeonbok · abalone ₩15,000
  • Jeonbok · abalone ₩25,000
Đây là món gì?
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Yangssinejejujeonbokkalguksubonjeom (양씨네제주전복칼국수본점) 1Yangssinejejujeonbokkalguksubonjeom (양씨네제주전복칼국수본점) 2Yangssinejejujeonbokkalguksubonjeom (양씨네제주전복칼국수본점) 3
📍 554m🚶 đi bộ ~9 phút· khoảng cách đường chim bay

5. Ujeonghoetjip (우정횟집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 제주특별자치도 제주시 서부두길 16

Jeju Jeju-si Seobudu-gil 16

★ 3.6 (13)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Nongeo · sea bass sashimi
  • Ureok · rockfish sashimi
  • Mulhoe · cold raw-fish soup
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Ujeonghoetjip (우정횟집) 1Ujeonghoetjip (우정횟집) 2Ujeonghoetjip (우정횟집) 3
📍 511m🚶 đi bộ ~8 phút· khoảng cách đường chim bay

6. Johajohasutbulgalbi (좋아좋아숯불갈비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 제주특별자치도 제주시 북성로 12

Jeju Jeju-si Bukseong-ro 12

₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩24,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩24,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩24,000
  • Daehagui (대하구이) ₩7,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
📍 347m🚶 đi bộ ~6 phút· khoảng cách đường chim bay

7. Apdonji (앞돈지)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 제주특별자치도 제주시 동문로10길 2

Jeju Jeju-si Dongmun-ro 10-gil 2

★ 4.8 (35)₩
  • Heukdoyajigeungogi(300g) (흑도야지근고기(300g)) ₩30,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩5,000
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew ₩5,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩6,000
Đây là món gì?
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
Apdonji (앞돈지) 1
📍 325m🚶 đi bộ ~5 phút· khoảng cách đường chim bay

8. Dombedon (돔베돈)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 제주특별자치도 제주시 관덕로15길 25

Jeju Jeju-si Gwandeok-ro 15-gil 25

★ 2.8 (77)₩₩₩
  • Heukogyeopseteu(2in) (흑오겹세트(2인)) ₩57,000
  • Dombeseteu 2inseteu (돔베세트 2인세트) ₩56,000
  • Seupesyeoldombe 2inseteu (스페셜돔베 2인세트) ₩62,000
  • Heukogyeopseteu(3in) (흑오겹세트(3인)) ₩85,000
Dombedon (돔베돈) 1
📍 155m🚶 đi bộ ~3 phút· khoảng cách đường chim bay

9. Hyeondaesikdang (현대식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Bánh · 제주특별자치도 제주시 관덕로14길 14

Jeju Jeju-si Gwandeok-ro 14-gil 14

₩
  • Omegitteok (오메기떡) ₩5,000
Hyeondaesikdang (현대식당) 1
📍 327m🚶 đi bộ ~5 phút· khoảng cách đường chim bay

10. Yeongmi (영미)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 제주특별자치도 제주시 신산로2길 9

Jeju Jeju-si Sinsan-ro 2-gil 9

★ 4.4 (50)₩₩₩
  • Ujoktang (우족탕) ₩15,000
  • Kkoritang (꼬리탕) ₩25,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩40,000
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩30,000
Đây là món gì?
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.
Yeongmi (영미) 1

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.

Top 10 theo điểm (trong tổng 26)