50 quán ăn địa phương trong bán kính 2km quanh Korean Folk Village, được xác thực bằng chi tiêu thực của công chức Hàn Quốc. Tránh bẫy du khách gần điểm tham quan và tìm quán thật sự.
📍 2.0km 🚶 đi bộ ~32 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Mì · 경기 용인시 기흥구 중부대로 734 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 2.9 (30) ₩₩
📍 1.6km 🚶 đi bộ ~25 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Gà hầm sâm · 경기 용인시 기흥구 갈천로 76 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.4 (34) ₩₩
Đây là món gì? Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.📍 799m 🚶 đi bộ ~13 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Sashimi · 경기 용인시 기흥구 한보라2로14번길 4-6 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.1 (16) ₩₩₩
Đây là món gì? Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.📍 1.8km 🚶 đi bộ ~29 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Món Hoa · 경기 용인시 기흥구 신갈로58번길 3 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.6 (50) ₩₩
Đây là món gì? Jjajangmyeon — Wheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.📍 1.6km 🚶 đi bộ ~26 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Đậu phụ · 경기 용인시 기흥구 신갈로 25 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.6 (69) ₩₩
Đây là món gì? Sundubu — Silky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.📍 2.0km 🚶 đi bộ ~32 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Cơm canh · 경기 용인시 기흥구 중부대로 313 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 2.5 (147) ₩₩₩
Đây là món gì? Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.📍 1.4km 🚶 đi bộ ~22 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Món Hoa · 경기 용인시 기흥구 상갈로 9 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.0 (21) ₩₩
📺 Live Info (KBS daily show) Đây là món gì? Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.📍 1.3km 🚶 đi bộ ~21 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Món Hoa · 경기 용인시 기흥구 용구대로 1859 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.5 (74) ₩
Đây là món gì? Jjajangmyeon — Wheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.Chadolbaegi — Paper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.📍 1.8km 🚶 đi bộ ~29 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Cỗ Hàn truyền thống · 경기 용인시 기흥구 하갈로 98 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 2.5 (39) ₩₩₩
📍 1.5km 🚶 đi bộ ~25 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Thịt nướng · 경기 용인시 기흥구 신갈로 5-14 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.7 (15) ₩₩₩
Đây là món gì? Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.Sundubu — Silky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.Chadolbaegi — Paper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.📍 1.5km 🚶 đi bộ ~25 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Hải sản · 경기 용인시 기흥구 갈천로 84 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.8 (19) ₩₩₩
Đây là món gì? Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.📍 1.8km 🚶 đi bộ ~29 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
놀부부대찌개 · 경기 용인시 기흥구 기흥역로 63 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.8 (6)
📍 2.0km 🚶 đi bộ ~32 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Thịt nướng · 경기 용인시 기흥구 기흥로14번길 2-10 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.9 (7) ₩₩₩
Đây là món gì? Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.📍 1.9km 🚶 đi bộ ~30 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Mì lạnh · 경기 용인시 기흥구 신구로22번길 7-1 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.3 (45) ₩
Đây là món gì? Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).Mandu — Korean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.📍 1.8km 🚶 đi bộ ~29 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
애슐리 · 경기 용인시 기흥구 기흥역로 63 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.8 (34) ₩₩
📍 1.7km 🚶 đi bộ ~28 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Sushi & roll · 경기 용인시 기흥구 중부대로 375 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.0 (18) ₩₩₩
Đây là món gì? Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.📍 871m 🚶 đi bộ ~14 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Hải sản · 경기 용인시 기흥구 한보라2로14번길 4-20 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.7 (6) ₩₩₩
Đây là món gì? Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.📍 710m 🚶 đi bộ ~12 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Katsu & udon · 경기 용인시 기흥구 한보라2로14번길 3-13 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.1 (13)
📍 853m 🚶 đi bộ ~14 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Cà phê · 경기 용인시 기흥구 한보라2로14번길 14-6 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.6 (12) ₩
📍 2.0km 🚶 đi bộ ~32 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Thịt nướng · 경기 용인시 기흥구 중부대로746번길 2 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.1 (8) ₩₩
Đây là món gì? Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.📍 481m 🚶 đi bộ ~8 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Lươn nướng · 경기 용인시 기흥구 사은로 142 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.9 (16)
Đây là món gì? Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.📍 2.0km 🚶 đi bộ ~32 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Hải sản · 경기 용인시 기흥구 신갈로57번길 18 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.5 (14)
Đây là món gì? Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.📍 1.9km 🚶 đi bộ ~32 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Cà phê · 경기 용인시 기흥구 중부대로 317 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.6 (10) ₩
📍 1.1km 🚶 đi bộ ~17 phút · khoảng cách đường chim bay
⧉ Sao chép tên
Mì · 경기 용인시 기흥구 지삼로17번길 2-22 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.1 (42) ₩₩