Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương gần Ojukheon

122 quán ăn địa phương trong bán kính 2km quanh Ojukheon, được xác thực bằng chi tiêu thực của công chức Hàn Quốc. Tránh bẫy du khách gần điểm tham quan và tìm quán thật sự.

📍 893m🚶 đi bộ ~15 phút· khoảng cách đường chim bay

1. Soban (소반)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 강원특별자치도 강릉시 하슬라로232번길 7-12

Gangwon Gangneung-si Haseullaro232beon-gil 7-12

3.5 (13)₩₩
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩20,000
  • Gimchijjim (김치찜) ₩10,000
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩8,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩8,000
Đây là món gì?
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • CheonggukjangA pungent, deeply savory stew of fast-fermented soybeans — stronger than doenjang.
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Soban (소반) 1Soban (소반) 2Soban (소반) 3
📍 2.0km🚶 đi bộ ~32 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 강원특별자치도 강릉시 교동광장로 11

Gangwon Gangneung-si Gyodonggwangjang-ro 11

₩₩
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩13,000
  • Doganitang · ox-knee cartilage soup ₩18,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩18,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩18,000
Đây là món gì?
  • SeolleongtangA milky-white soup from ox bones simmered for many hours; seasoned with salt at the table.
  • GalbitangA clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • HanwooPremium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Gangwonhanupeuraja (강원한우프라자) 1Gangwonhanupeuraja (강원한우프라자) 2Gangwonhanupeuraja (강원한우프라자) 3
📍 1.3km🚶 đi bộ ~20 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 51 lượt công chức ghé

Món Hàn · 강원특별자치도 강릉시 하슬라로 203

Gangwon Gangneung-si Haseulla-ro 203

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Soramuchim (소라무침) ₩40,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩45,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Jumunjinhyangine (주문진향이네) 1Jumunjinhyangine (주문진향이네) 2Jumunjinhyangine (주문진향이네) 3
📍 1.3km🚶 đi bộ ~22 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

Sườn nướng · 강원특별자치도 강릉시 하슬라로206번길 12-12

Gangwon Gangneung-si Haseullaro206beon-gil 12-12

  • Galbi · marinated grilled ribs
  • Galbi · marinated grilled ribs
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles
  • Bokbunja (복분자)
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Mul-naengmyeonChewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
Idaegamsutbulgalbi (이대감숯불갈비)ví dụ
📍 1.7km🚶 đi bộ ~27 phút· khoảng cách đường chim bay

5. Gangneungchamchi (강릉참치)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi cá ngừ · 강원특별자치도 강릉시 정원로 74-19

Gangwon Gangneung-si Jeongwon-ro 74-19

₩₩₩
  • Seupesyeol(1in) (스페셜(1인)) ₩54,000
  • Honmaguro seupesyeol(1in) (혼마구로 스페셜(1인)) ₩100,000
  • Gangneungchamchi seupesyeol2(1in) (강릉참치 스페셜2(1인)) ₩85,000
  • Gangneungchamchi seupesyeol1(1in) (강릉참치 스페셜1(1인)) ₩65,000
Gangneungchamchi (강릉참치) 1Gangneungchamchi (강릉참치) 2Gangneungchamchi (강릉참치) 3
📍 1.6km🚶 đi bộ ~27 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 29 lượt công chức ghé

본도시락 · 강원특별자치도 강릉시 율곡초교길47번길 23

Gangwon Gangneung-si Yulgokchogyogil47beon-gil 23

₩₩
  • Bongyeokdosirak(seupaemdubujorim) (본격도시락(스팸두부조림)) ₩8,800
  • Bongyeok dosirak (kacheu&jeon) (본격 도시락 (카츠&전)) ₩8,800
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩12,900
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩13,600
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Bondosirak gangneunggyodongjeom (본도시락 강릉교동점) 1Bondosirak gangneunggyodongjeom (본도시락 강릉교동점) 2Bondosirak gangneunggyodongjeom (본도시락 강릉교동점) 3
📍 531m🚶 đi bộ ~9 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Mì · 강원특별자치도 강릉시 죽헌길 71

Gangwon Gangneung-si Jukheon-gil 71

3.5 (58)₩₩
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩10,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩30,000
  • Jeon · savory pancake ₩10,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩12,000
Đây là món gì?
  • SuyukPlain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Samgyoridongchimimakguksu gyodongjeom (삼교리동치미막국수 교동점)ví dụ
📍 1.1km🚶 đi bộ ~18 phút· khoảng cách đường chim bay

8. Sanmaeul (산마을)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cơm cuốn lá · 강원특별자치도 강릉시 가작로 16

Gangwon Gangneung-si Gajak-ro 16

4.5 (12)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩16,000
  • Grilled fish ₩15,000
  • Gondeurebap (곤드레밥) ₩12,000
Sanmaeul (산마을)ví dụ
📍 1.4km🚶 đi bộ ~23 phút· khoảng cách đường chim bay

9. Iganemyeonok (이가네면옥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Mì lạnh · 강원특별자치도 강릉시 하슬라로 189

Gangwon Gangneung-si Haseulla-ro 189

3.6 (50)
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩10,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩9,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩9,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩9,000
Đây là món gì?
  • NaengmyeonChewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • Bibim-naengmyeonChilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
Iganemyeonok (이가네면옥)ví dụ
📍 2.0km🚶 đi bộ ~32 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 1.3km🚶 đi bộ ~22 phút· khoảng cách đường chim bay

11. Seusisim (스시심)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 강원특별자치도 강릉시 하슬라로 195

Gangwon Gangneung-si Haseulla-ro 195

₩₩₩
  • Reonchi Course A (런치 Course A) ₩30,000
  • [reonchi] Course B ([런치] Course B) ₩35,000
  • [reonchi] Course B ([런치] Course B) ₩50,000
  • Dineo Course B (디너 Course B) ₩60,000
Seusisim (스시심)ví dụ
📍 637m🚶 đi bộ ~10 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 1.3km🚶 đi bộ ~22 phút· khoảng cách đường chim bay
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 강원특별자치도 강릉시 율곡초교길11번길 15

Gangwon Gangneung-si Yulgokchogyogil11beon-gil 15

₩₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩45,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩45,000
  • Galbitsal (150g) (갈빗살 (150g)) ₩43,000
  • Eopjinkkotsal (150g) (업진꽃살 (150g)) ₩43,000
Myeongpum hoengseonghanugojip (명품 횡성한우고집)ví dụ
📍 1.1km🚶 đi bộ ~17 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 1.8km🚶 đi bộ ~30 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 1.6km🚶 đi bộ ~25 phút· khoảng cách đường chim bay

16. Guruguru (구루구루)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 강원특별자치도 강릉시 교동광장로 103

Gangwon Gangneung-si Gyodonggwangjang-ro 103

₩₩₩
  • Honmaguro (혼마구로) ₩80,000
  • Jayeonsan japeo (so) (자연산 잡어 (소)) ₩120,000
  • Chamchi (so) (참치 (소)) ₩80,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Guruguru (구루구루)ví dụ
📍 1.1km🚶 đi bộ ~17 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 2.0km🚶 đi bộ ~32 phút· khoảng cách đường chim bay
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
지호한방삼계탕 · 강원특별자치도 강릉시 정원로 83-9

Gangwon Gangneung-si Jeongwon-ro 83-9

4.2 (11)₩₩
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩18,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩18,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩19,000
  • Juk · rice porridge ₩19,000
Đây là món gì?
  • SamgyetangA whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Jihohanbangsamgyetang (지호한방삼계탕)ví dụ
📍 1.3km🚶 đi bộ ~21 phút· khoảng cách đường chim bay

19. Jeonghyeyeongkuk (정혜영쿡)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Món Âu · 강원특별자치도 강릉시 율곡초교길11번길 11

Gangwon Gangneung-si Yulgokchogyogil11beon-gil 11

3.8 (17)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩15,000
  • Steak ₩44,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩15,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Jeonghyeyeongkuk (정혜영쿡)ví dụ
📍 1.3km🚶 đi bộ ~22 phút· khoảng cách đường chim bay

20. Dahongseusimaru (다홍스시마루)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 강원특별자치도 강릉시 하슬라로206번길 12-10

Gangwon Gangneung-si Haseullaro206beon-gil 12-10

3.1 (27)₩₩
  • Seupesyeolmodeumseusi (12jeom) (스페셜모듬스시 (12점)) ₩18,000
  • Modeumseusi1in (12jeom) (모듬스시1인 (12점)) ₩15,000
  • Udon noodles ₩11,000
  • Udon noodles ₩8,000
Dahongseusimaru (다홍스시마루)ví dụ
📍 1.6km🚶 đi bộ ~26 phút· khoảng cách đường chim bay

21. Hoebinjang (회빈장)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Món Hoa · 강원특별자치도 강릉시 수리골길 79

Gangwon Gangneung-si Surigol-gil 79

3.7 (10)₩₩₩
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩20,000
  • Gochujapchae (so) (고추잡채 (소)) ₩28,000
  • Jungsaeu chillisoseu (so) (중새우 칠리소스 (소)) ₩32,000
  • Jungsaeu maneulsoseu (중새우 마늘소스) ₩32,000
Hoebinjang (회빈장)ví dụ
📍 1.7km🚶 đi bộ ~28 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cua & cua tuyết · 강원특별자치도 강릉시 한밭골길 72-4

Gangwon Gangneung-si Hanbatgol-gil 72-4

3.6 (10)₩₩₩
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩35,000
  • Kkotge-tang · blue-crab stew ₩60,000
  • Hwangtaegui (황태구이) ₩15,000
  • Kkotgejjim(dae) (꽃게찜(대)) ₩60,000
Đây là món gì?
  • Ganjang-gejangRaw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
Yeongjaneganjanggejang (영자네간장게장)ví dụ
📍 1.2km🚶 đi bộ ~20 phút· khoảng cách đường chim bay
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi cá ngừ · 강원특별자치도 강릉시 솔올로 67

Gangwon Gangneung-si Solol-ro 67

₩₩₩
  • Peurimieom (1inbun) (프리미엄 (1인분)) ₩55,000
  • (teuk)silla (1inbun) ((특)신라 (1인분)) ₩100,000
  • Dokdoisabu (1inbun) (독도이사부 (1인분)) ₩70,000
  • Chamchimeori (2in) (참치머리 (2인)) ₩150,000
Sillaisabudokdochamchi (신라이사부독도참치)ví dụ
📍 1.3km🚶 đi bộ ~20 phút· khoảng cách đường chim bay

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.

Top 24 theo điểm (trong tổng 122)