Ujeongilsikdang
Tổng quan
Ujeongilsikdang (Sushi & roll) nằm ở Seongbuk-gu, Seoul. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Jung-gu, Incheon (70 lần), công chức Seongbuk-gu, Seoul (2 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-11-25. Quán cách trụ sở chính quyền Jung-gu, Incheon khoảng 50.6 km. Thực đơn có Course meal (술안주코스, ₩35,000), 주류메뉴판. Giờ mở cửa: T2–T3 nghỉ, T4–CN 17:30 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
이 매장은 숙성사시미 전문으로, 주류 주문이 필수인 이자카야 스타일의 오마카세를 제공합니다. 다양한 사시미와 초밥이 제공되며, 특히 간장 젤리와 함께 먹는 흰살 생선 사시미가 인상적입니다. 또한, 지리탕과 삼치구이, 후토마키 등 다양한 메뉴가 준비되어 있어 만족도가 높습니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 17:30 ~ 22:00
- Sun 17:30 ~ 22:00
- Mon Nghỉ
- Tue Nghỉ
- Wed 17:30 ~ 22:00
- Thu 17:30 ~ 22:00
- Fri 17:30 ~ 22:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- Ttojeongchobap (또정초밥)📍 44m · 🚶 đi bộ ~1 phút
- Obaksanedonkkaseu(godae (오박사네돈까스(고대)📍 192m · 🚶 đi bộ ~3 phút
- Embeurodonkkaseu (엠브로돈까스)📍 199m · 🚶 đi bộ ~3 phút
Thực đơn
- Course meal술안주코스₩35,000
- 주류메뉴판주류메뉴판
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·official policy discussion
- ·staff-appreciation meal
- ·official policy discussion
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Ujeongilsikdang không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Jung-gu, Incheon (70 lần), công chức Seongbuk-gu, Seoul (2 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-11-25. Quán cách trụ sở chính quyền Jung-gu, Incheon khoảng 50.6 km.
- Ở Ujeongilsikdang có những món gì?
- Thực đơn có Course meal (술안주코스, ₩35,000), 주류메뉴판.
- Ujeongilsikdang mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–T3 nghỉ, T4–CN 17:30 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Ujeongilsikdang ở đâu?
- Địa chỉ: 서울 성북구 종암로5길 29 (Seongbuk-gu, Seoul).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Dokyokeoteullit (도쿄커틀릿)91 lượt công chức ghé
- Haru (하루)73 lượt công chức ghé
- Gimtaewanseusi (김태완스시)60 lượt công chức ghé
- Beuraundonkkaseu (브라운돈까스)54 lượt công chức ghé