Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Seongbuk-gu, Seoul

86 quán Sushi & Món Nhật ở Seongbuk-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 86 quán).

1. Dokyokeoteullit (도쿄커틀릿)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 91 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 성북구 동소문로22길 57-1

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 22-gil 57-1

★ 4.0 (84)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩15,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,500
  • Naengsobachijeuseteu(2jogak) (냉소바치즈세트(2조각)) ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Dokyokeoteullit (도쿄커틀릿) 1Dokyokeoteullit (도쿄커틀릿) 2Dokyokeoteullit (도쿄커틀릿) 3

2. Haru (하루)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 73 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 서울 성북구 종암로21길 59-3

Seoul Seongbuk-gu Jongam-ro 21-gil 59-3

★ 3.9 (11)₩₩
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Yeoneodekamakki (연어데카마끼) ₩15,000
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge ₩11,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩11,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Haru (하루) 1Haru (하루) 2Haru (하루) 3

4. Gimtaewanseusi (김태완스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 60 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 서울 성북구 동소문로20길 32

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 20-gil 32

★ 4.8 (996)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Omakase · chef's choice ₩27,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Omakase · chef's choice ₩34,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩39,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Hansang — A generous spread of rice, soup and many side dishes all brought out together.
Gimtaewanseusi (김태완스시) 1Gimtaewanseusi (김태완스시) 2Gimtaewanseusi (김태완스시) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 성북구 보문로 149

Seoul Seongbuk-gu Bomun-ro 149

★ 4.1 (34)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩11,500
  • Tongsaeukkaseu (통새우까스) ₩12,500
  • Jeongsik · set meal ₩15,500
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Beuraundonkkaseu (브라운돈까스) 1Beuraundonkkaseu (브라운돈까스) 2Beuraundonkkaseu (브라운돈까스) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 157 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 성북구 삼선교로23길 26

Seoul Seongbuk-gu Samseongyo-ro 23-gil 26

★ 4.5 (17)₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩20,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩20,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩20,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩20,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩20,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩25,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Seopjikojimassim (섭지코지마씸) 1Seopjikojimassim (섭지코지마씸) 2Seopjikojimassim (섭지코지마씸) 3

7. Seusihyeon (스시현)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 100 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 성북구 동소문로8길 16

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 8-gil 16

₩₩
  • Chobap · sushi ₩21,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Yeoneorol (연어롤) ₩16,000
  • Teungmodeumsasimi (특모듬사시미) ₩38,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩12,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusihyeon (스시현) 1Seusihyeon (스시현) 2Seusihyeon (스시현) 3

9. Sangmigyukacheu (상미규카츠)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 성북구 동소문로20길 39

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 20-gil 39

★ 3.7 (54)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩16,000
  • Yeoneosasimi (연어사시미) ₩30,000
  • Ramyeon · Korean instant noodles ₩10,500
  • Yakkinikku (so) (야끼니꾸 (소)) ₩39,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩16,000
  • Yeoneosakedong (연어사케동) ₩14,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Sangmigyukacheu (상미규카츠) 1Sangmigyukacheu (상미규카츠) 2Sangmigyukacheu (상미규카츠) 3

10. Biyangdo (비양도)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 서울 성북구 성북로 158

Seoul Seongbuk-gu Seongbuk-ro 158

★ 2.3 (20)₩₩₩
  • Jeonbok · abalone ₩110,000
  • Jeonbok · abalone ₩88,000
  • Rapseuteoyori (랍스터요리) ₩110,000
  • Domimeori aradakke (도미머리 아라다께) ₩66,000
  • Domimeori suljjim (도미머리 술찜) ₩66,000
  • Grilled eel ₩88,000
Biyangdo (비양도) 1Biyangdo (비양도) 2Biyangdo (비양도) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 성북구 동소문로20가길 54

Seoul Seongbuk-gu Dongsomullo20ga-gil 54

★ 3.9 (25)₩₩
  • Modeum sasimi (모듬 사시미) ₩20,000
  • Yeoneo sasimi (연어 사시미) ₩21,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusijin1hojeom (스시진1호점) 1Seusijin1hojeom (스시진1호점) 2Seusijin1hojeom (스시진1호점) 3

14. Cheurucheuru (츠루츠루)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 37 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 성북구 삼선교로24길 41

Seoul Seongbuk-gu Samseongyo-ro 24-gil 41

★ 4.3 (37)₩₩
  • Majesoba (마제소바) ₩10,500
  • Kuromayudonkocheuramen (쿠로마유돈코츠라멘) ₩10,500
  • Karai(maeun)majesoba (카라이(매운)마제소바) ₩11,000
  • Majesoba(pultoping) (마제소바(풀토핑)) ₩14,500
  • Karai(maeun)majesoba(pultoping) (카라이(매운)마제소바(풀토핑)) ₩15,000
  • Donkocheuramen (돈코츠라멘) ₩10,000
Cheurucheuru (츠루츠루) 1Cheurucheuru (츠루츠루) 2Cheurucheuru (츠루츠루) 3

15. Jeongdamchobap (정담초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 성북구 삼양로 62

Seoul Seongbuk-gu Samyang-ro 62

★ 4.1 (34)₩₩
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩13,000
  • Chobap · sushi ₩6,000
  • Steak ₩8,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Jeongdamchobap (정담초밥) 1Jeongdamchobap (정담초밥) 2Jeongdamchobap (정담초밥) 3

16. Seusibin (스시빈)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 성북구 화랑로 105

Seoul Seongbuk-gu Hwarang-ro 105

★ 4.1 (18)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Jeongsik · set meal ₩45,000
  • Meromeorigui (메로머리구이) ₩27,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩27,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusibin (스시빈) 1

17. Seonu (선우)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 성북구 동소문로 53

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 53

★ 3.4 (25)₩₩
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seonu (선우) 1Seonu (선우) 2Seonu (선우) 3

18. Donggyeongsanchaek (동경산책)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 성북구 보문로34길 45

Seoul Seongbuk-gu Bomun-ro 34-gil 45

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
  • Jeongsik · set meal ₩14,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩14,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩13,500
  • Abokadoyeoneodeopbap (아보카도연어덮밥) ₩18,500
Donggyeongsanchaek (동경산책) 1Donggyeongsanchaek (동경산책) 2Donggyeongsanchaek (동경산책) 3

19. Tonje (톤제)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 성북구 보문로30라길 3

Seoul Seongbuk-gu Bomullo30ra-gil 3

₩₩
  • Chijeukacheu (치즈카츠) ₩14,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩11,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩13,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩14,000
  • Kare (카레) ₩3,000
  • Eumnyo (음료) ₩2,000
Tonje (톤제) 1

20. Eunhaenggol (은행골)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 서울 성북구 동소문로20길 24

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 20-gil 24

★ 4.6 (39)₩₩
  • Chobap · sushi ₩29,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Course meal ₩130,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Eunhaenggol (은행골) 1Eunhaenggol (은행골) 2Eunhaenggol (은행골) 3

21. Ellikacheu (엘리카츠)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 성북구 보문로34길 68-6

Seoul Seongbuk-gu Bomun-ro 34-gil 68-6

★ 4.6 (81)₩₩
  • Hirekacheu(ansim) (히레카츠(안심)) ₩11,000
  • Chijeukacheu (치즈카츠) ₩12,000
  • Deulgireumsoba (들기름소바) ₩8,500
  • Toriramen (토리라멘) ₩10,000
  • Karaitoriramen (카라이토리라멘) ₩10,000
  • Majesoba (마제소바) ₩9,500
Ellikacheu (엘리카츠) 1Ellikacheu (엘리카츠) 2Ellikacheu (엘리카츠) 3

22. Geumwang (금왕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 성북구 성북로 138

Seoul Seongbuk-gu Seongbuk-ro 138

★ 2.8 (177)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Steak ₩13,500
  • Chikin · Korean fried chicken ₩13,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Geumwang (금왕) 1Geumwang (금왕) 2Geumwang (금왕) 3

23. Seusiianaen (스시이안앤)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

스시이안앤 · 서울 성북구 동소문로20길 36

Seoul Seongbuk-gu Dongsomun-ro 20-gil 36

★ 3.4 (29)
  • Steak
  • Chobap · sushi
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish)
  • Chobap · sushi
  • Grilled eel
  • Chobap · sushi
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.
Seusiianaen (스시이안앤) 1Seusiianaen (스시이안앤) 2Seusiianaen (스시이안앤) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 성북구 길음로 33

Seoul Seongbuk-gu Gileum-ro 33

★ 4.2 (11)₩₩
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Jeongsik · set meal ₩54,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Judaegukchobapjip (주대국초밥집) 1Judaegukchobapjip (주대국초밥집) 2Judaegukchobapjip (주대국초밥집) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.