Sayujeokjeongwon
Tổng quan
Sayujeokjeongwon (Cà phê) nằm ở Gyeongju-si, Gyeongbuk. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gyeongju-si, Gyeongbuk (13 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-08-25. Quán cách trụ sở chính quyền Gyeongju-si, Gyeongbuk khoảng 4.6 km. Thực đơn có 케냐 AA(HOT) (₩5,000), 아바야 게이샤(HOT) (₩5,000), Cafe (아메리카노(HOT), ₩4,500). Giá từ ₩4,500 đến ₩5,500. Giờ mở cửa: T2–T3 10:00 ~ 20:00, T4 nghỉ, T5–CN 10:00 ~ 20:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
경주 무열왕릉 근처에 위치한 브런치 카페로, 잘 가꿔진 정원과 아늑한 분위기를 자랑합니다. 다양한 식물과 꽃들이 인테리어에 활용되어 있으며, 야외 테라스에서 식사할 수 있는 공간도 마련되어 있습니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 10:00 ~ 20:00
- Sun 10:00 ~ 20:00
- Mon 10:00 ~ 20:00
- Tue 10:00 ~ 20:00
- Wed Nghỉ
- Thu 10:00 ~ 20:00
- Fri 10:00 ~ 20:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- 케냐 AA(HOT)케냐 AA(HOT)₩5,000
- 아바야 게이샤(HOT)아바야 게이샤(HOT)₩5,000
- Cafe아메리카노(HOT)₩4,500
- Cafe카페라떼(HOT)₩5,500
- Cafe바닐라라떼(HOT)₩5,500
- 유자차(HOT)유자차(HOT)₩5,500
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·official meal
- ·official meal
- ·동 행정업무 협조자 간식제공 (nguyên văn công bố tiếng Hàn)
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Sayujeokjeongwon không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gyeongju-si, Gyeongbuk (13 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-08-25. Quán cách trụ sở chính quyền Gyeongju-si, Gyeongbuk khoảng 4.6 km.
- Ở Sayujeokjeongwon có những món gì?
- Thực đơn có 케냐 AA(HOT) (₩5,000), 아바야 게이샤(HOT) (₩5,000), Cafe (아메리카노(HOT), ₩4,500). Giá từ ₩4,500 đến ₩5,500.
- Sayujeokjeongwon mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–T3 10:00 ~ 20:00, T4 nghỉ, T5–CN 10:00 ~ 20:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Sayujeokjeongwon ở đâu?
- Địa chỉ: 경북 경주시 서악5길 8-3 (Gyeongju-si, Gyeongbuk).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Cheonnyeonmiga (천년미가)25 lượt công chức ghé
- Sabeurina (사브리나)5 lượt công chức ghé
- Hwangnamppang (황남빵)16 lượt công chức ghé
- Yeoldudal (열두달)2 lượt công chức ghé