Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gyeongju-si, Gyeongbuk

70 quán Cà phê & Bánh ở Gyeongju-si, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 70 quán).

2. Sabeurina (사브리나)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 경주시 양정로 317

Gyeongbuk Gyeongju-si Yangjeong-ro 317

  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Caramel macchiato ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
Sabeurina (사브리나) 1Sabeurina (사브리나) 2Sabeurina (사브리나) 3

4. Yeoldudal (열두달)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê tráng miệng · 경북 경주시 충효녹지길 114

Gyeongbuk Gyeongju-si Chunghyonokji-gil 114

₩₩
  • Jambongboereu (잠봉뵈르) ₩13,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Yeoldudal (열두달) 1Yeoldudal (열두달) 2Yeoldudal (열두달) 3

6. Sayujeokjeongwon (사유적정원)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 경주시 서악5길 8-3

Gyeongbuk Gyeongju-si Seoak5-gil 8-3

4.8 (15)
  • Kenya AA(HOT) (케냐 AA(HOT)) ₩5,000
  • Abaya geisya(HOT) (아바야 게이샤(HOT)) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Yujacha(HOT) (유자차(HOT)) ₩5,500
Sayujeokjeongwon (사유적정원) 1Sayujeokjeongwon (사유적정원) 2Sayujeokjeongwon (사유적정원) 3

7. Haneuljeongwon (하늘정원)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
테마카페 · 경북 경주시 내남면 용장4길 10

Gyeongbuk Gyeongju-si Naenam-myeon Yongjang4-gil 10

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Heijeulleot (헤이즐넛) ₩4,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Haneuljeongwon (하늘정원) 1Haneuljeongwon (하늘정원) 2Haneuljeongwon (하늘정원) 3

8. Togijangi (토기장이)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 경주시 강동면 강동로 287-4

Gyeongbuk Gyeongju-si Gangdong-myeon Gangdong-ro 287-4

  • Daechucha (대추차) ₩6,000
  • Saenggangcha (생강차) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
Togijangi (토기장이) 1Togijangi (토기장이) 2Togijangi (토기장이) 3

9. Obereu (오베르)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 경주시 충현로3길 5

Gyeongbuk Gyeongju-si Chunghyeon-ro 3-gil 5

4.1 (28)
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Himallaya keurimmoka (히말라야 크림모카) ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Karamelmakkiyatto (카라멜마끼야또) ₩4,900
Obereu (오베르) 1Obereu (오베르) 2Obereu (오베르) 3

10. Oneulhodu (오늘호두)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 경주시 동문로 58

Gyeongbuk Gyeongju-si Dongmun-ro 58

  • Hodugwaja(12gae) (호두과자(12개)) ₩6,000
  • Hodugwaja(16gae) (호두과자(16개)) ₩8,500
  • Hodupai(mini) (호두파이(mini)) ₩5,000
Oneulhodu (오늘호두) 1Oneulhodu (오늘호두) 2Oneulhodu (오늘호두) 3

13. Idiyakeopi (이디야커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 경주시 일정로 186

Gyeongbuk Gyeongju-si Iljeong-ro 186

3.7 (39)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopi (이디야커피) 1Idiyakeopi (이디야커피) 2Idiyakeopi (이디야커피) 3
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 경주시 천북면 동산7길 21

Gyeongbuk Gyeongju-si Cheonbuk-myeon Dongsan7-gil 21

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Udon noodles ₩12,000
  • Kongguksu · chilled soybean-broth noodles ₩12,000
  • Sutbulbabekyu1kg (숯불바베큐1kg) ₩120,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩17,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩17,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • KongguksuWheat noodles in a chilled, nutty soybean broth — a refreshing summer dish.
Jayeoneuldameunsobakhanjip (자연을닮은소박한집) 1Jayeoneuldameunsobakhanjip (자연을닮은소박한집) 2Jayeoneuldameunsobakhanjip (자연을닮은소박한집) 3

15. Namuan (나무안)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 경주시 백률로53번길 20

Gyeongbuk Gyeongju-si Baengnyullo53beon-gil 20

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Omijacha(HOT) (오미자차(HOT)) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Namuan (나무안) 1Namuan (나무안) 2Namuan (나무안) 3

19. Hwangodang (황오당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 경주시 태종로 793

Gyeongbuk Gyeongju-si Taejong-ro 793

₩₩₩
  • Bakery ₩26,000
  • Bakery ₩13,000
  • Bakery ₩26,000
  • Bakery ₩13,000
  • Banban (pat10gae/keurimchijeu10gae) (반반 (팥10개/크림치즈10개)) ₩26,000
Hwangodang (황오당)ví dụ

20. Daollaon (다온라온)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 경주시 북천길 10

Gyeongbuk Gyeongju-si Bukcheon-gil 10

  • Sandwich ₩6,500
  • Chillihatdogeu (칠리핫도그) ₩4,800
  • Sandwich ₩7,300
  • Eonieonhatdogeu (어니언핫도그) ₩5,300
  • Salad ₩8,800
  • Yogurt ₩6,000
Daollaon (다온라온) 1Daollaon (다온라온) 2Daollaon (다온라온) 3

21. Peijinain (페이지나인)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 경주시 보문로 132-24

Gyeongbuk Gyeongju-si Bomun-ro 132-24

3.1 (39)₩₩
  • Steak ₩24,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩28,000
  • Pasta ₩18,000
  • Saeupillapeu (새우필라프) ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩17,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Peijinain (페이지나인) 1Peijinain (페이지나인) 2Peijinain (페이지나인) 3

23. Sodamnu (소담루)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 경주시 봉황로 82

Gyeongbuk Gyeongju-si Bonghwang-ro 82

  • Sodampareupe (소담파르페) ₩12,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Sodamnu (소담루) 1Sodamnu (소담루) 2Sodamnu (소담루) 3

24. Mejong deu mereu (메종 드 메르)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 경주시 양남면 해변공원길 55

Gyeongbuk Gyeongju-si Yangnam-myeon Haebyeongongwon-gil 55

4.6 (21)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Karamel makkiatto (카라멜 마끼아또) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cappuccino ₩6,500
Mejong deu mereu (메종 드 메르) 1Mejong deu mereu (메종 드 메르) 2Mejong deu mereu (메종 드 메르) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.