Samiljegwa
Tổng quan
Samiljegwa (Bánh) nằm ở Mungyeong-si, Gyeongbuk. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Mungyeong-si, Gyeongbuk (9 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-10-14. Quán cách trụ sở chính quyền Mungyeong-si, Gyeongbuk khoảng 1.6 km. Thực đơn có 모카생크림케익, 산딸기크림치즈무스케익, 모카버터케익. Giờ mở cửa: T2–T7 06:00 ~ 22:30, CN nghỉ (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
1982년 개업하여 40년 이상의 역사를 가진 전통 있는 빵집입니다. 문경의 특산물인 오미자와 사과를 활용한 다양한 빵을 제공하며, 정성 가득한 수제 빵으로 지역 주민들에게 사랑받고 있습니다. 매장은 아담하지만 다양한 종류의 빵이 진열되어 있어 방문객들에게 즐거움을 줍니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Thu 06:00 ~ 22:30
- Fri 06:00 ~ 22:30
- Sat 06:00 ~ 22:30
- Sun Nghỉ
- Mon 06:00 ~ 22:30
- Tue 06:00 ~ 22:30
- Wed 06:00 ~ 22:30
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- Raimseutori (라임스토리)📍 37m · 🚶 đi bộ ~1 phút
- Ediya Coffee (이디야커피)📍 256m · 🚶 đi bộ ~4 phút
- Jayeonimsilchijeupija (자연임실치즈피자)📍 291m · 🚶 đi bộ ~5 phút
Thực đơn
- 모카생크림케익모카생크림케익
- 산딸기크림치즈무스케익산딸기크림치즈무스케익
- 모카버터케익모카버터케익
- 화이트버터케익화이트버터케익
- 녹차쉬폰케익녹차쉬폰케익
- 체리베리무스케익체리베리무스케익
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·staff-appreciation meal
- ·동정업무 추진 협조자에 대한 간식 제공 (nguyên văn công bố tiếng Hàn)
- ·staff-appreciation meal
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Samiljegwa không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Mungyeong-si, Gyeongbuk (9 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-10-14. Quán cách trụ sở chính quyền Mungyeong-si, Gyeongbuk khoảng 1.6 km.
- Ở Samiljegwa có những món gì?
- Thực đơn có 모카생크림케익, 산딸기크림치즈무스케익, 모카버터케익.
- Samiljegwa mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–T7 06:00 ~ 22:30, CN nghỉ (nên kiểm tra trước khi đến).
- Samiljegwa ở đâu?
- Địa chỉ: 경북 문경시 점촌5길 5 (Mungyeong-si, Gyeongbuk).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Omijakape (오미자카페)26 lượt công chức ghé
- Seunouhil (스노우힐)11 lượt công chức ghé
- Dawon (다원)2 lượt công chức ghé
- Belli2096 (벨리2096)7 lượt công chức ghé