Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Mungyeong-si, Gyeongbuk

42 quán Cà phê & Bánh ở Mungyeong-si, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

3. Dawon (다원)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 문경시 호계면 뱃나들1길 5

Gyeongbuk Mungyeong-si Hogye-myeon Baennadeul1-gil 5

★ 4.7 (13)₩
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Karamelmakkiyatto (카라멜마끼야또) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Dawon (다원) 1Dawon (다원) 2Dawon (다원) 3

4. Samiljegwa (삼일제과)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 문경시 점촌5길 5

Gyeongbuk Mungyeong-si Jeomchon5-gil 5

  • Mokasaengkeurimkeik (모카생크림케익)
  • Santtalgikeurimchijeumuseukeik (산딸기크림치즈무스케익)
  • Mokabeoteokeik (모카버터케익)
  • Hwaiteubeoteokeik (화이트버터케익)
  • Nokchaswiponkeik (녹차쉬폰케익)
  • Cheriberimuseukeik (체리베리무스케익)
Samiljegwa (삼일제과) 1Samiljegwa (삼일제과) 2Samiljegwa (삼일제과) 3

7. Gangga (강가)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 문경시 가은읍 왕능강변길 43-1

Gyeongbuk Mungyeong-si Gaeun-eup Wangneunggangbyeon-gil 43-1

₩
  • Suje daechucha (수제 대추차) ₩6,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩9,000
  • Saengbeulluberijyuseu (생블루베리쥬스) ₩6,000
  • Insam+cheonyeonkkuljuseu (인삼+천연꿀주스) ₩8,000
Gangga (강가) 1Gangga (강가) 2Gangga (강가) 3

11. Oldeu (올드)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 문경시 문경읍 새재로 425-3

Gyeongbuk Mungyeong-si Mungyeong-eup Saejae-ro 425-3

★ 5.0 (10)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Nokcha (녹차) ₩5,000
  • Yujacha (유자차) ₩5,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Oldeu (올드) 1Oldeu (올드) 2Oldeu (올드) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 문경시 산양면 불암2길 14-5

Gyeongbuk Mungyeong-si Sanyang-myeon Bulam2-gil 14-5

★ 3.8 (32)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Omijarillekseo (오미자릴렉서) ₩6,000
  • Jeonghaengsyupeneo (정행슈페너) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cold brew ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Sanyangjeonghaengso (산양정행소) 1Sanyangjeonghaengso (산양정행소) 2Sanyangjeonghaengso (산양정행소) 3

13. Kapehanaeri (카페하내리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 문경시 마성면 은성로 1138

Gyeongbuk Mungyeong-si Maseong-myeon Eunseong-ro 1138

★ 4.5 (11)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Kapehanaeri (카페하내리) 1Kapehanaeri (카페하내리) 2Kapehanaeri (카페하내리) 3

15. Kapebomseu (카페봄스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 문경시 중앙로 312

Gyeongbuk Mungyeong-si Jungang-ro 312

₩₩
  • Patanggeum(10gae) (팥앙금(10개)) ₩6,000
  • Patanggeum(20gae) (팥앙금(20개)) ₩11,000
  • Patanggeum(10gae)+patchijeuMIX(10gae) (팥앙금(10개)+팥치즈MIX(10개)) ₩12,000
  • PatchijeuMIX(10gae) (팥치즈MIX(10개)) ₩6,000
  • PatchijeuMIX(20gae) (팥치즈MIX(20개)) ₩12,000
Kapebomseu (카페봄스) 1Kapebomseu (카페봄스) 2Kapebomseu (카페봄스) 3

16. Raimseutori (라임스토리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 문경시 호서로 18

Gyeongbuk Mungyeong-si Hoseo-ro 18

₩
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩14,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Ttalgipareupe (딸기파르페) ₩5,000
Raimseutori (라임스토리) 1Raimseutori (라임스토리) 2Raimseutori (라임스토리) 3

17. Bumbino (붐비노)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 문경시 가은읍 공단강변길 1

Gyeongbuk Mungyeong-si Gaeun-eup Gongdangangbyeon-gil 1

★ 4.8 (10)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Miseusaigong (미스사이공) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Steak ₩28,000
  • Geisya (게이샤) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Bumbino (붐비노) 1Bumbino (붐비노) 2Bumbino (붐비노) 3

18. Kapeali (카페앓이)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 문경시 중앙로 87

Gyeongbuk Mungyeong-si Jungang-ro 87

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapeali (카페앓이) 1Kapeali (카페앓이) 2Kapeali (카페앓이) 3

20. Jangwongeupjeppangchalborippang (장원급제빵찰보리빵)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 문경시 문경읍 새재로 877

Gyeongbuk Mungyeong-si Mungyeong-eup Saejae-ro 877

₩
  • Bakery ₩6,000
  • Bakery ₩11,000
  • Bakery ₩6,000
  • Bakery ₩11,000
  • Chapssal tteok(6gae) (찹쌀 떡(6개)) ₩6,000
Jangwongeupjeppangchalborippang (장원급제빵찰보리빵) 1Jangwongeupjeppangchalborippang (장원급제빵찰보리빵) 2Jangwongeupjeppangchalborippang (장원급제빵찰보리빵) 3

21. Godeoseukeopiroseuteori (고더스커피로스터리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 문경시 가은읍 공단강변길 17

Gyeongbuk Mungyeong-si Gaeun-eup Gongdangangbyeon-gil 17

★ 4.2 (23)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Eonieonkeurimchijeubeigeul (어니언크림치즈베이글) ₩5,000
  • Angbeoteopeurechel (앙버터프레첼) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
Godeoseukeopiroseuteori (고더스커피로스터리) 1Godeoseukeopiroseuteori (고더스커피로스터리) 2Godeoseukeopiroseuteori (고더스커피로스터리) 3

22. 17ST (17ST)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 문경시 반쟁이1길 17

Gyeongbuk Mungyeong-si Banjaengi1-gil 17

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
  • Smoothie ₩4,500
17ST (17ST) 117ST (17ST) 2

23. Geuroche (그로체)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 문경시 마성면 진남1길 180

Gyeongbuk Mungyeong-si Maseong-myeon Jinnam1-gil 180

★ 4.7 (18)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Espresso ₩4,000
Geuroche (그로체) 1Geuroche (그로체) 2Geuroche (그로체) 3

24. Goyoen bom (고요엔 봄)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 문경시 문경읍 고요길 2

Gyeongbuk Mungyeong-si Mungyeong-eup Goyo-gil 2

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Pasta ₩17,000
  • Kiwi jyuseu (키위 쥬스) ₩6,500
  • Tomato jyuseu (토마토 쥬스) ₩6,500
  • Salad ₩12,000
  • Salad ₩18,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Goyoen bom (고요엔 봄) 1Goyoen bom (고요엔 봄) 2Goyoen bom (고요엔 봄) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.