Gajaeullongwon
Tổng quan
Gajaeullongwon (Lươn nướng) nằm ở Hwaseongsi, Gyeonggi. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Hwaseongsi, Gyeonggi (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-12-02. Quán cách trụ sở chính quyền Hwaseongsi, Gyeonggi khoảng 9.8 km. Thực đơn có Grilled eel (장어소금구이(1kg), ₩59,000), Grilled eel (장어탕, ₩9,000), Janchi-guksu (잔치국수, ₩5,000). Giá từ ₩5,000 đến ₩59,000. Giờ mở cửa: T2 nghỉ, T3–CN 11:00 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
장어구이를 전문으로 하며, 다양한 사이드 메뉴와 셀프바가 있어 추가 반찬을 편리하게 리필할 수 있는 점이 특징입니다. 장어는 초벌구이로 제공되어 부드럽고 맛있으며, 넓은 주차 공간과 깨끗한 실내외 환경을 갖추고 있습니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Tue 11:00 ~ 22:00
- Wed 11:00 ~ 22:00
- Thu 11:00 ~ 22:00
- Fri 11:00 ~ 22:00
- Sat 11:00 ~ 22:00
- Sun 11:00 ~ 22:00
- Mon Nghỉ
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- Grilled eel장어소금구이(1kg)₩59,000
- Grilled eel장어탕₩9,000
- Janchi-guksu잔치국수₩5,000
- Grilled eel장어양념구이(1kg)₩59,000
- 열무국수열무국수₩5,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·조사업무 추진 관련 관계자 급식비 지급 (nguyên văn công bố tiếng Hàn)
- ·policy roundtable
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Gajaeullongwon không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Hwaseongsi, Gyeonggi (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-12-02. Quán cách trụ sở chính quyền Hwaseongsi, Gyeonggi khoảng 9.8 km.
- Ở Gajaeullongwon có những món gì?
- Thực đơn có Grilled eel (장어소금구이(1kg), ₩59,000), Grilled eel (장어탕, ₩9,000), Janchi-guksu (잔치국수, ₩5,000). Giá từ ₩5,000 đến ₩59,000.
- Gajaeullongwon mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2 nghỉ, T3–CN 11:00 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Gajaeullongwon ở đâu?
- Địa chỉ: 경기 화성시 만세구 팔탄면 삼천병마로 542-3 (Hwaseongsi, Gyeonggi).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Eobu (어부)3 lượt công chức ghé
- Yangsimjangeo (양심장어)1 lượt công chức ghé
- Gochangpungcheonjangeo (고창풍천장어)1 lượt công chức ghé
- Pungcheonjangeo (풍천장어)1 lượt công chức ghé