Eobu
Tổng quan
Eobu (Lươn nướng) nằm ở Hwaseongsi, Gyeonggi. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Hwaseongsi, Gyeonggi (7 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-08-28. Quán cách trụ sở chính quyền Hwaseongsi, Gyeonggi khoảng 10.7 km. Thực đơn có Gwangeo (완도광어 (소), ₩55,000), 대방어 (소) (₩80,000), Hoe (모둠회 (소), ₩70,000). Giá từ ₩35,000 đến ₩80,000. Giờ mở cửa: T2–CN 11:30 ~ 21:30 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
해물찜, 아구찜, 회 등 다양한 해산물 요리를 전문으로 하는 식당입니다. 넓은 매장과 단체석을 갖추고 있어 가족 모임이나 회식에 적합하며, 신선한 해산물을 사용한 요리와 정갈한 기본 찬이 특징입니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Thu 11:30 ~ 21:30
- Fri 11:30 ~ 21:30
- Sat 11:30 ~ 21:30
- Sun 11:30 ~ 21:30
- Mon 11:30 ~ 21:30
- Tue 11:30 ~ 21:30
- Wed 11:30 ~ 21:30
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- Gwangeo완도광어 (소)₩55,000
- 대방어 (소)대방어 (소)₩80,000
- Hoe모둠회 (소) — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.₩70,000
- Godeungeo활고등어 (소)₩35,000
- Ureok우럭 (소)₩60,000
- Nongeo참돔/농어 (소)₩70,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·official meeting
- ·policy roundtable
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Eobu không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Hwaseongsi, Gyeonggi (7 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-08-28. Quán cách trụ sở chính quyền Hwaseongsi, Gyeonggi khoảng 10.7 km.
- Ở Eobu có những món gì?
- Thực đơn có Gwangeo (완도광어 (소), ₩55,000), 대방어 (소) (₩80,000), Hoe (모둠회 (소), ₩70,000). Giá từ ₩35,000 đến ₩80,000.
- Eobu mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 11:30 ~ 21:30 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Eobu ở đâu?
- Địa chỉ: 경기 화성시 만세구 향남읍 행정서로3길 3 (Hwaseongsi, Gyeonggi).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Yangsimjangeo (양심장어)1 lượt công chức ghé
- Gochangpungcheonjangeo (고창풍천장어)1 lượt công chức ghé
- Pungcheonjangeo (풍천장어)1 lượt công chức ghé
- Gajaeullongwon (가재울농원)3 lượt công chức ghé