🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
148
148 lượt công chức ghé
₩15,694,600
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2026-02-10
Haseongjangeo
하성장어
Lươn nướng
Tổng quan
Haseongjangeo (Lươn nướng) nằm ở Nam-gu, Gwangju. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Nam-gu, Gwangju (158 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-02-10. Quán cách trụ sở chính quyền Nam-gu, Gwangju khoảng 0.2 km. Thực đơn có Grilled eel (장어소금구이 1kg, ₩70,000), Grilled eel (민물장어양념구이 1kg, ₩72,000), Grilled eel (장어정식, ₩15,000). Giá từ ₩12,000 đến ₩72,000.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Gwangju Nam-gu Bongseollo19beon-gil 9 · Nam-gu
광주 남구 봉선로19번길 9
Điện thoại
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
Lươn nướng · 1.5km
- Chammatkkombadajangeo (참맛꼼바다장어)📍 46m · 🚶 đi bộ ~1 phút
- Yeojaman (여자만)📍 576m · 🚶 đi bộ ~9 phút
Thực đơn
- Grilled eel장어소금구이 1kg₩70,000
- Grilled eel민물장어양념구이 1kg₩72,000
- Grilled eel장어정식₩15,000
- Grilled eel장어덮밥₩12,000
- Grilled eel장어탕₩12,000
- Grilled eel장어손질판매₩46,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Haseongjangeo không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Nam-gu, Gwangju (158 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-02-10. Quán cách trụ sở chính quyền Nam-gu, Gwangju khoảng 0.2 km.
- Ở Haseongjangeo có những món gì?
- Thực đơn có Grilled eel (장어소금구이 1kg, ₩70,000), Grilled eel (민물장어양념구이 1kg, ₩72,000), Grilled eel (장어정식, ₩15,000). Giá từ ₩12,000 đến ₩72,000.
- Haseongjangeo ở đâu?
- Địa chỉ: 광주 남구 봉선로19번길 9 (Nam-gu, Gwangju).
Được ưa chuộng trong khu vực
Nam-gu, Gwangju · Lươn nướng
- Jangeomeokja (장어먹자)9 lượt công chức ghé
- Nodaejangeo (노대장어)8 lượt công chức ghé
- Jangeosagye (장어사계)1 lượt công chức ghé