Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Nam-gu, Gwangju

2,960 quán ăn địa phương ở Nam-gu, Gwangju (trong đó 10 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 9 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 2,960 quán).

1. Mindeulle (민들레)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

3. Jangbogo (장보고)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 159 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

4. Bujanegadeun (부자네가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 158 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 광주 남구 서문대로 562

Gwangju Nam-gu Seomun-daero 562

₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩18,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩19,000
  • Gwangyanggui(200g) (광양구이(200g)) ₩30,000
  • Saenggogi · fresh meat (in some places served raw — ask) ₩60,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩39,000
  • Salchisal · beef chuck flap ₩48,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Saenggogi — Means fresh (never-frozen) meat; at some places, especially in Daegu, it is raw beef — ask before ordering.
Bujanegadeun (부자네가든) 1Bujanegadeun (부자네가든) 2Bujanegadeun (부자네가든) 3

5. Haenamseongnae (해남성내)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 300 lượt công chức ghé

Món Hàn · 광주 남구 봉선로 21

Gwangju Nam-gu Bongseon-ro 21

★ 4.1 (25)₩₩₩
  • Hanwoo · Korean beef
  • Saenggogi · fresh meat (in some places served raw — ask) ₩38,000
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩38,000
Đây là món gì?
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
  • Saenggogi — Means fresh (never-frozen) meat; at some places, especially in Daegu, it is raw beef — ask before ordering.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.
Haenamseongnae (해남성내) 1Haenamseongnae (해남성내) 2Haenamseongnae (해남성내) 3

6. Joheunjip (좋은집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 90 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Yunyeong (윤영)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 284 lượt công chức ghé

Món Hàn · 광주 남구 봉선로 8

Gwangju Nam-gu Bongseon-ro 8

  • Daegutang (대구탕)
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled)
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled)
Đây là món gì?
  • Cheonggukjang — A pungent, deeply savory stew of fast-fermented soybeans — stronger than doenjang.
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.

8. Namhaegadeun (남해가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 83 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 광주 남구 봉선로133번길 23

Gwangju Nam-gu Bongseollo133beon-gil 23

★ 3.8 (33)₩₩
  • Yukhoe-bibimbap · rice bowl with raw seasoned beef ₩12,000
  • Yukhoe-bibimbap · rice bowl with raw seasoned beef ₩17,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩12,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩10,000
  • Ujoktang (우족탕) ₩15,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩18,000
Đây là món gì?
  • Yukhoe-bibimbap — Bibimbap topped with raw seasoned beef (yukhoe).
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • Gomtang — A clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
Namhaegadeun (남해가든) 1Namhaegadeun (남해가든) 2Namhaegadeun (남해가든) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 76 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 광주 남구 봉선1로 29

Gwangju Nam-gu Bongseon1-ro 29

★ 4.3 (14)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩35,000
  • Hwangtaemaneulgangjeong (황태마늘강정) ₩18,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩43,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩50,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Jinburyeonghwangtaegoeul (진부령황태고을) 1Jinburyeonghwangtaegoeul (진부령황태고을) 2Jinburyeonghwangtaegoeul (진부령황태고을) 3

11. Chilsanbada (칠산바다)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 72 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 광주 남구 대남대로 331-1

Gwangju Nam-gu Daenam-daero 331-1

₩₩₩
  • Daegutang (대구탕) ₩19,000
  • Altang · fish-roe stew ₩13,000
  • Sekkosi(dae) (세꼬시(대)) ₩70,000
  • Daegujorim (teukdae) (대구조림 (특대)) ₩80,000
  • Daegujorim (dae) (대구조림 (대)) ₩70,000
  • Daegujorim (jung) (대구조림 (중)) ₩60,000
Chilsanbada (칠산바다) 1Chilsanbada (칠산바다) 2Chilsanbada (칠산바다) 3

14. Goryeojosamgyetang (고려조삼계탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 63 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 58 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 광주 남구 봉선중앙로131번길 36

Gwangju Nam-gu Bongseonjungangno131beon-gil 36

₩₩
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩17,000
  • Dolsot-bibimbap · hot stone-pot bibimbap ₩13,000
  • Daseulgimakeuntang (다슬기맑은탕) ₩12,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩12,000
  • Sujebi · hand-torn dough soup ₩12,000
  • Sujebi · hand-torn dough soup ₩45,000
Đây là món gì?
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
  • Dolsot-bibimbap — Bibimbap in a sizzling hot stone bowl that crisps the rice at the bottom.
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • Sujebi — Hand-torn wheat-dough flakes in a savory broth — homey and comforting.
Seomjingangbongseondaseulgi (섬진강봉선다슬기) 1Seomjingangbongseondaseulgi (섬진강봉선다슬기) 2Seomjingangbongseondaseulgi (섬진강봉선다슬기) 3

16. Miga (미가)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 56 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Songamgadeun (송암가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 52 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 광주 남구 서문대로 482-5

Gwangju Nam-gu Seomun-daero 482-5

₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩15,000
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩8,000
  • Kkujippong (꾸지뽕) ₩8,000
  • Buanppong (부안뽕) ₩8,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩8,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Cheonggukjang — A pungent, deeply savory stew of fast-fermented soybeans — stronger than doenjang.
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.

18. Wolsangongwon (월산공원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 48 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món gà · 광주 남구 수박등로 53

Gwangju Nam-gu Subakdeung-ro 53

★ 3.4 (25)₩₩₩
  • Otdak · lacquer-tree chicken soup ₩49,000
  • Hanbangyakdak (한방약닭) ₩49,000
  • Ori · duck dish ₩49,000
  • Ot-baeksuk · whole chicken simmered with lacquer-tree bark ₩49,000
  • Ramyeon · Korean instant noodles ₩3,000
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Wolsangongwon (월산공원) 1Wolsangongwon (월산공원) 2Wolsangongwon (월산공원) 3

19. Jeongwon (정원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 48 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Naruteo (나루터)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 46 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.