Busanhoetjip
Tổng quan
Busanhoetjip (Sashimi) nằm ở Goseong-gun, Gyeongnam. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Goseong-gun, Gyeongnam (13 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-28. Quán cách trụ sở chính quyền Goseong-gun, Gyeongnam khoảng 8.7 km. Thực đơn có Hoe (하모회 (소), ₩80,000), 하모샤브 (₩90,000), 하모구이 (₩90,000). Giá từ ₩80,000 đến ₩90,000. Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 20:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
고성에 위치한 하모회와 하모샤브샤브를 전문으로 하는 맛집으로, 신선한 재료와 담백한 맛이 특징입니다. 바다 근처에 위치하여 아름다운 경치를 감상하며 식사를 즐길 수 있는 공간입니다. 기본 반찬으로는 다양한 채소와 묵이 제공되며, 하모는 부드럽고 쫄깃한 식감으로 인기가 많습니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 11:00 ~ 20:00
- Sun 11:00 ~ 20:00
- Mon 11:00 ~ 20:00
- Tue 11:00 ~ 20:00
- Wed 11:00 ~ 20:00
- Thu 11:00 ~ 20:00
- Fri 11:00 ~ 20:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- Naporihoetjip (나포리횟집)📍 50m · 🚶 đi bộ ~1 phút
Thực đơn
- Hoe하모회 (소) — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.₩80,000
- 하모샤브하모샤브₩90,000
- 하모구이하모구이₩90,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·policy roundtable (lunch)
- ·policy roundtable (lunch)
- ·staff-appreciation meal (lunch)
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Busanhoetjip không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Goseong-gun, Gyeongnam (13 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-28. Quán cách trụ sở chính quyền Goseong-gun, Gyeongnam khoảng 8.7 km.
- Ở Busanhoetjip có những món gì?
- Thực đơn có Hoe (하모회 (소), ₩80,000), 하모샤브 (₩90,000), 하모구이 (₩90,000). Giá từ ₩80,000 đến ₩90,000.
- Busanhoetjip mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 20:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Busanhoetjip ở đâu?
- Địa chỉ: 경남 고성군 삼산면 두포1길 145 (Goseong-gun, Gyeongnam).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Haemulsarang (해물사랑)44 lượt công chức ghé
- Gongnyongal (공룡알)38 lượt công chức ghé
- Ojingeowachinggudeul (오징어와칭구들)119 lượt công chức ghé
- Bullannakji (불난낙지)63 lượt công chức ghé