Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Goseong-gun, Gyeongnam

772 quán ăn địa phương ở Goseong-gun, Gyeongnam (trong đó 5 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 14 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 772 quán).

1. Daegadolsotbap (대가돌솥밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 67 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 경남 고성군 대가면 대가로 279-31

Gyeongnam Goseong-gun Daega-myeon Daega-ro 279-31

★ 4.1 (22)
  • Jeon · savory pancake
  • Heobeucha (허브차)
  • Saenggwailjyuseu (생과일쥬스)
Đây là món gì?
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Daegadolsotbap (대가돌솥밥) 1Daegadolsotbap (대가돌솥밥) 2Daegadolsotbap (대가돌솥밥) 3

2. Daeheunggadeun (대흥가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 60 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 경남 고성군 대가면 대가로 385

Gyeongnam Goseong-gun Daega-myeon Daega-ro 385

₩₩₩
  • Hanwoo · Korean beef ₩35,000
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
  • Jeongol · hot pot ₩12,000
  • Teuksubuwi (특수부위) ₩28,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩17,000
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩30,000
Đây là món gì?
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.
Daeheunggadeun (대흥가든) 1Daeheunggadeun (대흥가든) 2Daeheunggadeun (대흥가든) 3

4. Dongwonhoetjip (동원횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

5. Haemulsarang (해물사랑)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경남 고성군 고성읍 성내로144번길 7

Gyeongnam Goseong-gun Goseong-eup Seongnaero144beon-gil 7

₩₩₩
  • Haemulmodeum(so) (해물모듬(소)) ₩50,000
  • Haemulmodeum(jung) (해물모듬(중)) ₩70,000
  • Haemulmodeum(dae) (해물모듬(대)) ₩100,000
  • Grilled eel ₩50,000
  • Grilled eel ₩70,000
  • Grilled eel ₩80,000
Haemulsarang (해물사랑) 1Haemulsarang (해물사랑) 2Haemulsarang (해물사랑) 3

6. Neulbomgadeun (늘봄가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 39 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Vịt · 경남 고성군 고성읍 송학고분로 21-38

Gyeongnam Goseong-gun Goseong-eup Songhakgobun-ro 21-38

₩₩₩
  • Dak-baeksuk · whole chicken simmered in a clear broth ₩75,000
  • Otdak · lacquer-tree chicken soup ₩80,000
  • Hanbang-baeksuk · herbal medicinal whole-chicken soup ₩75,000
  • Ot-baeksuk · whole chicken simmered with lacquer-tree bark ₩80,000
  • Ori-bulgogi · marinated grilled duck ₩55,000
  • Hunjebabekyu (so) (훈제바베큐 (소)) ₩33,000
Neulbomgadeun (늘봄가든) 1Neulbomgadeun (늘봄가든) 2Neulbomgadeun (늘봄가든) 3

7. Gongnyongal (공룡알)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 38 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경남 고성군 고성읍 공룡로 3078

Gyeongnam Goseong-gun Goseong-eup Gongnyong-ro 3078

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩120,000
  • Gamseongdom (감성돔)
  • Chamdom (참돔)
  • Doldom (돌돔)
  • Nongeo · sea bass sashimi
  • Dodari · flounder sashimi
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Gongnyongal (공룡알) 1Gongnyongal (공룡알) 2Gongnyongal (공룡알) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 119 lượt công chức ghé

Hải sản · 경남 고성군 고성읍 성내로124번길 51

Gyeongnam Goseong-gun Goseong-eup Seongnaero124beon-gil 51

₩₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩40,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩30,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Ochingsaeujang (오칭새우장) ₩20,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩30,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Ojingeowachinggudeul (오징어와칭구들) 1

10. Sillasikdang (신라식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 35 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

11. Junamorigung (주남오리궁)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Vịt · 경남 고성군 고성읍 성내로 76

Gyeongnam Goseong-gun Goseong-eup Seongnae-ro 76

₩₩₩
  • Ori-bulgogi · marinated grilled duck ₩39,000
  • Ori · duck dish ₩12,000
  • Saenggogi · fresh meat (in some places served raw — ask) ₩29,000
  • Ori · duck dish ₩30,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩12,000
  • Saenggogi · fresh meat (in some places served raw — ask) ₩48,000
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
  • Saenggogi — Means fresh (never-frozen) meat; at some places, especially in Daegu, it is raw beef — ask before ordering.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Junamorigung (주남오리궁) 1Junamorigung (주남오리궁) 2Junamorigung (주남오리궁) 3

12. Surahanjeongsik (수라한정식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 경남 고성군 고성읍 동외로 148-13

Gyeongnam Goseong-gun Goseong-eup Dongoe-ro 148-13

★ 4.3 (26)₩₩₩
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩15,000
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩20,000
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Suraseupesyeol (수라스페셜) ₩55,000
Đây là món gì?
  • Hanjeongsik — A full Korean course meal of many small side dishes served together.
Surahanjeongsik (수라한정식) 1Surahanjeongsik (수라한정식) 2Surahanjeongsik (수라한정식) 3

13. Sarangchae (사랑채)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món gà · 경남 고성군 개천면 연화산1로 625

Gyeongnam Goseong-gun Gaecheon-myeon Yeonhwasan1-ro 625

₩₩₩
  • Dakguk (dae) (닭국 (대)) ₩60,000
  • Dakguk (jung) (닭국 (중)) ₩50,000
  • Dakguk (so) (닭국 (소)) ₩40,000
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩70,000
  • Otdak · lacquer-tree chicken soup ₩70,000
  • Mukeunjijjigae (묵은지찌개) ₩8,000
Sarangchae (사랑채) 1Sarangchae (사랑채) 2Sarangchae (사랑채) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 경남 고성군 고성읍 덕선2길 30

Gyeongnam Goseong-gun Goseong-eup Deokseon2-gil 30

₩₩
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩6,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩14,000
Đây là món gì?
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Daegajeosujigadeun (대가저수지가든) 1Daegajeosujigadeun (대가저수지가든) 2Daegajeosujigadeun (대가저수지가든) 3

15. Somoli (소몰이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Midosikdang (미도식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Geumsirugadeun (금시루가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 경남 고성군 하이면 사곡3길 48

Gyeongnam Goseong-gun Hai-myeon Sagok3-gil 48

  • Jeon · savory pancake
  • Ot-baeksuk · whole chicken simmered with lacquer-tree bark
  • Baeksuk · whole-chicken soup
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork
  • Dubu-kimchi · tofu with stir-fried kimchi
  • Ori-bulgogi · marinated grilled duck
Đây là món gì?
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.

19. Amsosutbulgalbi (암소숯불갈비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 경남 고성군 고성읍 성내로 127-15

Gyeongnam Goseong-gun Goseong-eup Seongnae-ro 127-15

₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩300,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩30,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩30,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩13,000
  • Saenggogi · fresh meat (in some places served raw — ask) ₩60,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩12,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Saenggogi — Means fresh (never-frozen) meat; at some places, especially in Daegu, it is raw beef — ask before ordering.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.

20. Bullannakji (불난낙지)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 63 lượt công chức ghé

Hải sản · 경남 고성군 고성읍 남포로99번길 14

Gyeongnam Goseong-gun Goseong-eup Namporo99beon-gil 14

₩₩₩
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩9,500
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩26,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩40,000
  • Nakji · octopus dish ₩29,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw) ₩60,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw) ₩38,000
Đây là món gì?
  • Gopchang-jeongol — A hot pot of beef tripe, vegetables and noodles simmered in a spicy broth at the table.
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.
Bullannakji (불난낙지) 1Bullannakji (불난낙지) 2Bullannakji (불난낙지) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.