🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
5
5 lượt công chức ghé
₩441,000
ngân sách đã chi
3.5
Đánh giá (44)
✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Taereungpungcheonjangeo
태릉풍천장어
Lươn nướng
Tổng quan
Taereungpungcheonjangeo (Lươn nướng) nằm ở Nowon-gu, Seoul. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Nowon-gu, Seoul (5 lần) đã thanh toán tại đây. Quán cách trụ sở chính quyền Nowon-gu, Seoul khoảng 4.4 km. Thực đơn có Grilled eel (장어구이). Giờ mở cửa: T2–CN 12:00 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
20년의 전통을 가진 장어 전문점으로, 신선한 장어를 직접 손질하여 제공하며, 고객이 원하는 장어를 선택할 수 있는 시스템을 갖추고 있습니다. 매장은 넓고 쾌적하여 가족 단위 방문객이나 단체 모임에 적합하며, 다양한 사이드 메뉴와 함께 제공되는 상차림이 특징입니다.
— Tóm tắt AI của KakaoMap (tiếng Hàn)
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Seoul Nowon-gu Hwarang-ro 457 · Nowon-gu
서울 노원구 화랑로 457
Điện thoại
Giờ mở cửa
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 12:00 ~ 22:00
- Sun 12:00 ~ 22:00
- Mon 12:00 ~ 22:00
- Tue 12:00 ~ 22:00
- Wed 12:00 ~ 22:00
- Thu 12:00 ~ 22:00
- Fri 12:00 ~ 22:00
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- Grilled eel장어구이
Quán này đã được dùng vào dịp nào
Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Taereungpungcheonjangeo không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Nowon-gu, Seoul (5 lần) đã thanh toán tại đây. Quán cách trụ sở chính quyền Nowon-gu, Seoul khoảng 4.4 km.
- Ở Taereungpungcheonjangeo có những món gì?
- Thực đơn có Grilled eel (장어구이).
- Taereungpungcheonjangeo mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 12:00 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Taereungpungcheonjangeo ở đâu?
- Địa chỉ: 서울 노원구 화랑로 457 (Nowon-gu, Seoul).
Được ưa chuộng trong khu vực
Nowon-gu, Seoul · Lươn nướng
- Suraksanpungcheonjangeo (수락산풍천장어)3 lượt công chức ghé
- Haepumjangpalpaljangeo (해품장팔팔장어)7 lượt công chức ghé
- Cheonsangaejangeoga (천상애장어가)7 lượt công chức ghé
- Golmoksusan (골목수산)4 lượt công chức ghé