Suraksanpungcheonjangeo
Tổng quan
Suraksanpungcheonjangeo (Lươn nướng) nằm ở Nowon-gu, Seoul. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Nowon-gu, Seoul (3 lần) đã thanh toán tại đây. Quán cách trụ sở chính quyền Nowon-gu, Seoul khoảng 2.3 km. Thực đơn có Kimchi-jeon (만물장어파김치전골(1마리), ₩46,000), Grilled eel (만물장어(특대), ₩78,000), Grilled eel (장어탕, ₩7,000). Giá từ ₩6,000 đến ₩78,000. Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 23:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
풍천장어를 전문으로 하는 식당으로, 국내산 자포니카 품종만을 사용하여 고객에게 제공하는 것이 특징입니다. 직원들이 직접 장어를 구워주어 손님이 익힘 정도를 신경 쓰지 않아도 편안하게 식사할 수 있는 환경을 제공합니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Thu 11:00 ~ 23:00
- Fri 11:00 ~ 23:00
- Sat 11:00 ~ 23:00
- Sun 11:00 ~ 23:00
- Mon 11:00 ~ 23:00
- Tue 11:00 ~ 23:00
- Wed 11:00 ~ 23:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- Golmoksusan (골목수산)📍 312m · 🚶 đi bộ ~5 phút
Thực đơn
- Kimchi-jeon만물장어파김치전골(1마리)₩46,000
- Grilled eel만물장어(특대)₩78,000
- Grilled eel장어탕₩7,000
- 황태탕황태탕₩6,000
- 뚝배기알밥뚝배기알밥₩6,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·staff-appreciation meal
- ·staff-appreciation meal
- ·official meeting
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Suraksanpungcheonjangeo không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Nowon-gu, Seoul (3 lần) đã thanh toán tại đây. Quán cách trụ sở chính quyền Nowon-gu, Seoul khoảng 2.3 km.
- Ở Suraksanpungcheonjangeo có những món gì?
- Thực đơn có Kimchi-jeon (만물장어파김치전골(1마리), ₩46,000), Grilled eel (만물장어(특대), ₩78,000), Grilled eel (장어탕, ₩7,000). Giá từ ₩6,000 đến ₩78,000.
- Suraksanpungcheonjangeo mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 23:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Suraksanpungcheonjangeo ở đâu?
- Địa chỉ: 서울 노원구 동일로242길 48 (Nowon-gu, Seoul).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Taereungpungcheonjangeo (태릉풍천장어)5 lượt công chức ghé
- Haepumjangpalpaljangeo (해품장팔팔장어)7 lượt công chức ghé
- Cheonsangaejangeoga (천상애장어가)7 lượt công chức ghé
- Pungcheonjangeoselpeujang (풍천장어셀프장)2 lượt công chức ghé