Mikael
Tổng quan
Mikael (Món Ý) nằm ở Gwanak-gu, Seoul. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gwanak-gu, Seoul (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-27. Quán cách trụ sở chính quyền Gwanak-gu, Seoul khoảng 0.5 km. Thực đơn có Steak (채끝살 스테이크, ₩35,000), 양송이 스프 (₩7,000), 알리오 올리오 (₩13,000). Giá từ ₩7,000 đến ₩35,000. Giờ mở cửa: T2–CN 11:30 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
양식 레스토랑으로, 아늑하고 고급스러운 분위기에서 데이트나 특별한 모임에 적합합니다. 식전 빵과 꿀, 버터 조합이 특히 인상적이며, 다양한 파스타와 스테이크 메뉴가 있습니다. 특히 투움바 파스타와 채끝살 스테이크가 추천됩니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Tue 11:30 ~ 22:00 · 15:00 ~ 17:00 Giờ nghỉ
- Wed 11:30 ~ 22:00 · 15:00 ~ 17:00 Giờ nghỉ
- Thu 11:30 ~ 22:00 · 15:00 ~ 17:00 Giờ nghỉ
- Fri 11:30 ~ 22:00 · 15:00 ~ 17:00 Giờ nghỉ
- Sat 11:30 ~ 22:00
- Sun 11:30 ~ 22:00
- Mon 11:30 ~ 22:00 · 15:00 ~ 17:00 Giờ nghỉ
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- Paaenpi paseutahauseu (파앤피 파스타하우스)📍 52m · 🚶 đi bộ ~1 phút
- Jyubenkuba (쥬벤쿠바)📍 61m · 🚶 đi bộ ~1 phút
- Chijeumeiteu (치즈메이트)📍 97m · 🚶 đi bộ ~2 phút
Thực đơn
- Steak채끝살 스테이크₩35,000
- 양송이 스프양송이 스프₩7,000
- 알리오 올리오알리오 올리오₩13,000
- 아마트리치아나아마트리치아나₩14,000
- 투움바투움바₩15,000
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Mikael không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gwanak-gu, Seoul (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-27. Quán cách trụ sở chính quyền Gwanak-gu, Seoul khoảng 0.5 km.
- Ở Mikael có những món gì?
- Thực đơn có Steak (채끝살 스테이크, ₩35,000), 양송이 스프 (₩7,000), 알리오 올리오 (₩13,000). Giá từ ₩7,000 đến ₩35,000.
- Mikael mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 11:30 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Mikael ở đâu?
- Địa chỉ: 서울 관악구 남부순환로234길 27 (Gwanak-gu, Seoul).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Raperiche (라페리체)2 lượt công chức ghé
- Sideuniseuteikeu (시드니스테이크)6 lượt công chức ghé
- Mohingbiseuteuro (모힝비스트로)1 lượt công chức ghé
- Itaeripapa (이태리파파)1 lượt công chức ghé