Jyubenkuba
Tổng quan
Jyubenkuba (Món Âu) nằm ở Gwanak-gu, Seoul. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gwanak-gu, Seoul (6 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-08. Quán cách trụ sở chính quyền Gwanak-gu, Seoul khoảng 0.5 km. Thực đơn có Pasta (투움바 파스타, ₩17,000), 아메리칸 미트 라이스 (₩16,000), Sandwich (쿠바 샌드위치 세트, ₩16,000). Giá từ ₩16,000 đến ₩37,000. Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 21:30 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
이국적인 분위기와 정통 아메리칸 다이닝을 제공하는 맛집으로, 특히 수제 라구 소스와 쿠바 샌드위치가 유명합니다. 매장에서 직접 끓여내는 라구 소스는 깊고 진한 맛을 자랑하며, 쿠바 샌드위치는 바삭한 빵과 고소한 재료가 조화를 이루어 많은 손님들에게 사랑받고 있습니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Thu 11:00 ~ 21:30
- Fri 11:00 ~ 21:30
- Sat 11:00 ~ 21:30
- Sun 11:00 ~ 21:30
- Mon 11:00 ~ 21:30
- Tue 11:00 ~ 21:30
- Wed 11:00 ~ 21:30
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- Mikael (미카엘)📍 61m · 🚶 đi bộ ~1 phút
- Paaenpi paseutahauseu (파앤피 파스타하우스)📍 106m · 🚶 đi bộ ~2 phút
- Nainonseu nakseongdaejeom (나인온스 낙성대점)📍 109m · 🚶 đi bộ ~2 phút
Thực đơn
- Pasta투움바 파스타₩17,000
- 아메리칸 미트 라이스아메리칸 미트 라이스₩16,000
- Sandwich쿠바 샌드위치 세트₩16,000
- Pasta카리브 파스타₩16,000
- 파운드 폭립 플래터파운드 폭립 플래터₩37,000
- Sandwich쿠바 샌드위치 플래터₩24,000
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Jyubenkuba không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gwanak-gu, Seoul (6 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-08. Quán cách trụ sở chính quyền Gwanak-gu, Seoul khoảng 0.5 km.
- Ở Jyubenkuba có những món gì?
- Thực đơn có Pasta (투움바 파스타, ₩17,000), 아메리칸 미트 라이스 (₩16,000), Sandwich (쿠바 샌드위치 세트, ₩16,000). Giá từ ₩16,000 đến ₩37,000.
- Jyubenkuba mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 21:30 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Jyubenkuba ở đâu?
- Địa chỉ: 서울 관악구 관악로14나길 10 (Gwanak-gu, Seoul).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Raperiche (라페리체)2 lượt công chức ghé
- Sideuniseuteikeu (시드니스테이크)6 lượt công chức ghé
- Mohingbiseuteuro (모힝비스트로)1 lượt công chức ghé
- Itaeripapa (이태리파파)1 lượt công chức ghé