Nerollia
Tổng quan
Nerollia (Cà phê) nằm ở Seongsangu, Gyeongnam. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Seongsangu, Gyeongnam (1 lần), công chức Jinhaegu, Gyeongnam (1 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-19. Quán cách trụ sở chính quyền Seongsangu, Gyeongnam khoảng 4.7 km. Thực đơn có Cafe (아메리카노, ₩4,000), Cafe (카페라떼, ₩5,000), Cafe (바닐라라떼, ₩5,500). Giá từ ₩4,000 đến ₩6,500. Giờ mở cửa: T2 nghỉ, T3–T7 11:00 ~ 21:00, CN nghỉ (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
비건빵 전문 베이커리 카페로, 동물성 재료와 밀가루를 사용하지 않고 건강한 빵을 제공하는 곳입니다. 따뜻한 분위기와 세심한 서비스가 특징이며, 다양한 비건 메뉴를 갖추고 있어 누구나 만족할 수 있는 맛을 자랑합니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 11:00 ~ 21:00
- Sun Nghỉ
- Mon Nghỉ
- Tue 11:00 ~ 21:00
- Wed 11:00 ~ 21:00
- Thu 11:00 ~ 21:00
- Fri 11:00 ~ 21:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- Cafe아메리카노₩4,000
- Cafe카페라떼₩5,000
- Cafe바닐라라떼₩5,500
- Cappuccino카푸치노₩5,500
- 모카치노모카치노₩6,000
- 아포카토(HOT)아포카토(HOT)₩6,500
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·staff-appreciation meal
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Nerollia không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Seongsangu, Gyeongnam (1 lần), công chức Jinhaegu, Gyeongnam (1 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-19. Quán cách trụ sở chính quyền Seongsangu, Gyeongnam khoảng 4.7 km.
- Ở Nerollia có những món gì?
- Thực đơn có Cafe (아메리카노, ₩4,000), Cafe (카페라떼, ₩5,000), Cafe (바닐라라떼, ₩5,500). Giá từ ₩4,000 đến ₩6,500.
- Nerollia mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2 nghỉ, T3–T7 11:00 ~ 21:00, CN nghỉ (nên kiểm tra trước khi đến).
- Nerollia ở đâu?
- Địa chỉ: 경남 창원시 성산구 안민로117번길 5 (Seongsangu, Gyeongnam).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Motungi (모퉁이)1 lượt công chức ghé
- 10% Coffee (텐퍼센트커피)1 lượt công chức ghé
- Hoduga (호두가)1 lượt công chức ghé
- Keopitaim (커피타임)1 lượt công chức ghé