Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Seongsan-gu, Changwon-si, Gyeongnam

255 quán ăn địa phương ở Seongsan-gu, Changwon-si, Gyeongnam (trong đó 3 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 8 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 255 quán).

1. Joheunsaramdeul (좋은사람들)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

2. Hamyangotdak (함양옻닭)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món gà · 경남 창원시 성산구 상남로 67

Gyeongnam Changwon-si Seongsan-gu Sangnam-ro 67

₩₩₩
  • Otdak · lacquer-tree chicken soup ₩15,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩16,000
  • Otdak · lacquer-tree chicken soup ₩55,000
  • Ot-baeksuk · whole chicken simmered with lacquer-tree bark ₩58,000
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩55,000
Đây là món gì?
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Hamyangotdak (함양옻닭) 1

3. Hallimjeong (한림정)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

4. Pungnyeonsikdang (풍년식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

5. Todamjip (토담집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 경남 창원시 성산구 중앙대로 95

Gyeongnam Changwon-si Seongsan-gu Jungang-daero 95

₩₩₩
  • Bossam · boiled pork wraps ₩26,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩26,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩26,000
  • Jogigui (2in) (조기구이 (2인)) ₩40,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩24,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩24,000
Đây là món gì?
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Todamjip (토담집) 1

6. Sanchonsikdang (산촌식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 경남 창원시 성산구 중앙대로 111

Gyeongnam Changwon-si Seongsan-gu Jungang-daero 111

₩₩
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩10,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩10,000
  • Usamgyeop(dae) (우삼겹(대)) ₩40,000
  • Usamgyeop(jung) (우삼겹(중)) ₩30,000
  • Ssambap · rice & leaf wraps ₩10,000
  • Grilled fish ₩10,000
Đây là món gì?
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Sanchonsikdang (산촌식당) 1Sanchonsikdang (산촌식당) 2Sanchonsikdang (산촌식당) 3

7. Ilbeonga (일번가)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 경남 창원시 성산구 마디미로16번길 11

Gyeongnam Changwon-si Seongsan-gu Madimiro16beon-gil 11

₩₩₩
  • Ilbeonga ilpumyori(1in) (일번가 일품요리(1인)) ₩100,000
  • Ilbeonga seupesyeol(1in) (일번가 스페셜(1인)) ₩80,000
  • Ilbeonga teuksasimi(1in) (일번가 특사시미(1인)) ₩60,000
  • Ilbeonga goldeu(1in) (일번가 골드(1인)) ₩40,000
  • Jeomsimseupesyeolteukseon(1in) (점심스페셜특선(1인)) ₩30,000
  • Jeomsimgoldeuteukseon(1in) (점심골드특선(1인)) ₩15,000
Ilbeonga (일번가) 1Ilbeonga (일번가) 2Ilbeonga (일번가) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Súp xương bò · 경남 창원시 성산구 상남로 214

Gyeongnam Changwon-si Seongsan-gu Sangnam-ro 214

₩₩
  • Gomtang · beef bone soup ₩14,000
  • Doganitang · ox-knee cartilage soup ₩20,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩25,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩9,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩10,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩55,000
Đây là món gì?
  • Gomtang — A clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Boyanggomtang on (보양곰탕 온) 1
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
인쌩맥주 · 경남 창원시 진해구 석동로20번길 26

Gyeongnam Changwon-si Jinhae-gu Seokdongno20beon-gil 26

₩
  • Chikin · Korean fried chicken ₩14,900
  • 킬바소시지불닭볶음면 (킬바소시지불닭볶음면) ₩9,900
  • 인생떡볶이 (인생떡볶이) ₩8,900
  • 인쌩육회막국수 (인쌩육회막국수)
  • 콘치즈김치볶음밥 (콘치즈김치볶음밥) ₩9,900
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩19,900

10. Gayamilmyeon (가야밀면)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Mì · 경남 창원시 성산구 가음로117번길 7

Gyeongnam Changwon-si Seongsan-gu Gaeumno117beon-gil 7

★ 4.7 (12)₩
  • Mandu · Korean dumplings ₩6,000
  • Banbanmilmyeon (반반밀면) ₩9,000
  • Mulmilmyeon (물밀면) ₩8,000
  • Bibimmilmyeon (비빔밀면) ₩9,000
  • Mulmilmyeon jjingopbaegi (물밀면 찐곱배기) ₩11,000
  • Bibimmilmyeon jjingopbaegi (비빔밀면 찐곱배기) ₩12,000
Đây là món gì?
  • Mandu — Korean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Gayamilmyeon (가야밀면) 1Gayamilmyeon (가야밀면) 2Gayamilmyeon (가야밀면) 3

11. Namwongolchueotang (남원골추어탕)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Toji (토지)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Nolbubossam (놀부보쌈)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
놀부보쌈 · 경남 창원시 성산구 용지로153번길 3

Gyeongnam Changwon-si Seongsan-gu Yongjiro153beon-gil 3

  • Bossam · boiled pork wraps
  • Bossam · boiled pork wraps
  • Nolbujikhwajokbo (놀부직화족보)
  • Jokbal · braised pig's trotters
  • Maneulsunsaljokbo (마늘순살족보)
  • Jokbal · braised pig's trotters
Đây là món gì?
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • Jokbal — Pig's trotters braised in soy sauce and spices until tender, sliced and served warm or cold.
Nolbubossam (놀부보쌈) 1Nolbubossam (놀부보쌈) 2Nolbubossam (놀부보쌈) 3

14. Baengnyeongaeop haneulttangbonjeom (백년가업 하늘땅본점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Gyeonghochueotang (경호추어탕)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Okpilga (옥필가)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Samyeongsikdang (삼영식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Gulmaeullakjichonyangdeokjeom (굴마을낙지촌양덕점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Keunbadahoetjip (큰바다횟집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Ilchulgadeun (일출가든)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.