Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Seongsangu, Gyeongnam

261 quán ăn địa phương ở Seongsangu, Gyeongnam (trong đó 3 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền2567891013
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 8 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 261 quán).

1. Joheunsaramdeul (좋은사람들)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

2. Hamyangotdak (함양옻닭)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món gà · 경남 창원시 성산구 상남로 67
4.7 (7)₩₩₩
  • Otdak · lacquer-tree chicken soup ₩15,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩16,000
  • Otdak · lacquer-tree chicken soup ₩55,000
  • Ot-baeksuk · whole chicken simmered with lacquer-tree bark ₩58,000
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩55,000
Đây là món gì?
  • SamgyetangA whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Hamyangotdak (함양옻닭) 1

3. Hanrimjeong (한림정)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

4. Pungnyeonsikdang (풍년식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

5. Todamjip (토담집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Hàn · 경남 창원시 성산구 중앙대로 95
2.7 (9)₩₩₩
  • Bossam · boiled pork wraps ₩26,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩26,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩26,000
  • Jogigui (2in) (조기구이 (2인)) ₩40,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩24,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩24,000
Đây là món gì?
  • BossamBoiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Todamjip (토담집) 1

6. Sanchonsikdang (산촌식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Hàn · 경남 창원시 성산구 중앙대로 111
₩₩
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩10,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩10,000
  • Usamgyeop(dae) (우삼겹(대)) ₩40,000
  • Usamgyeop(jung) (우삼겹(중)) ₩30,000
  • Ssambap · rice & leaf wraps ₩10,000
  • Grilled fish ₩10,000
Đây là món gì?
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • SamgyeopsalThick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Sanchonsikdang (산촌식당) 1Sanchonsikdang (산촌식당) 2Sanchonsikdang (산촌식당) 3

7. Ilbeonga (일번가)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경남 창원시 성산구 마디미로16번길 11
3.7 (9)₩₩₩
  • Ilbeonga ilpumyori(1in) (일번가 일품요리(1인)) ₩100,000
  • Ilbeonga seupesyeol(1in) (일번가 스페셜(1인)) ₩80,000
  • Ilbeonga teuksasimi(1in) (일번가 특사시미(1인)) ₩60,000
  • Ilbeonga goldeu(1in) (일번가 골드(1인)) ₩40,000
  • Jeomsimseupesyeolteukseon(1in) (점심스페셜특선(1인)) ₩30,000
  • Jeomsimgoldeuteukseon(1in) (점심골드특선(1인)) ₩15,000
Ilbeonga (일번가) 1Ilbeonga (일번가) 2Ilbeonga (일번가) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Súp xương bò · 경남 창원시 성산구 상남로 214
4.3 (4)₩₩
  • Gomtang · beef bone soup ₩14,000
  • Doganitang · ox-knee cartilage soup ₩20,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩25,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩9,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩10,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩55,000
Đây là món gì?
  • GomtangA clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
  • SuyukPlain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Boyanggomtang on (보양곰탕 온) 1
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

인쌩맥주 · 경남 창원시 진해구 석동로20번길 26
  • Chikin · Korean fried chicken ₩14,900
  • 킬바소시지불닭볶음면 (킬바소시지불닭볶음면) ₩9,900
  • 인생떡볶이 (인생떡볶이) ₩8,900
  • 인쌩육회막국수 (인쌩육회막국수)
  • 콘치즈김치볶음밥 (콘치즈김치볶음밥) ₩9,900
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩19,900

10. Gayamilmyeon (가야밀면)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Mì · 경남 창원시 성산구 가음로117번길 7
4.7 (12)
  • Mandu · Korean dumplings ₩6,000
  • Banbanmilmyeon (반반밀면) ₩9,000
  • Mulmilmyeon (물밀면) ₩8,000
  • Bibimmilmyeon (비빔밀면) ₩9,000
  • Mulmilmyeon jjingopbaegi (물밀면 찐곱배기) ₩11,000
  • Bibimmilmyeon jjingopbaegi (비빔밀면 찐곱배기) ₩12,000
Đây là món gì?
  • ManduKorean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Gayamilmyeon (가야밀면) 1Gayamilmyeon (가야밀면) 2Gayamilmyeon (가야밀면) 3

11. Namwongolchueotang (남원골추어탕)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Toji (토지)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Nolbubossam (놀부보쌈)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

놀부보쌈 · 경남 창원시 성산구 용지로153번길 3
3.1 (7)
  • Bossam · boiled pork wraps
  • Bossam · boiled pork wraps
  • Nolbujikhwajokbo (놀부직화족보)
  • Jokbal · braised pig's trotters
  • Maneulsunsaljokbo (마늘순살족보)
  • Jokbal · braised pig's trotters
Đây là món gì?
  • BossamBoiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • JokbalPig's trotters braised in soy sauce and spices until tender, sliced and served warm or cold.
Nolbubossam (놀부보쌈) 1Nolbubossam (놀부보쌈) 2Nolbubossam (놀부보쌈) 3

14. Baeknyeongaeop haneulttangbonjeom (백년가업 하늘땅본점)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Gyeonghochueotang (경호추어탕)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Okpilga (옥필가)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Samyeongsikdang (삼영식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Gulmaeulnakjichonyangdeokjeom (굴마을낙지촌양덕점)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Keunbadahoetjip (큰바다횟집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Ilchulgadeun (일출가든)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.