Daegasikdang
Tổng quan
Daegasikdang (Lươn nướng) nằm ở Osan-si, Gyeonggi. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Osan-si, Gyeonggi (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-28. Quán cách trụ sở chính quyền Osan-si, Gyeonggi khoảng 3.3 km. Thực đơn có Grilled eel (민물장어(500g), ₩25,000), Juk (어죽, ₩11,000), Maeuntang (빠가매운탕(중), ₩47,000). Giá từ ₩11,000 đến ₩47,000. Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
가족 단위 방문에 적합한 넓은 매장과 가성비 좋은 장어 구이 및 어죽으로 유명한 곳입니다. 장어는 숯불에 구워져 바삭한 식감을 자랑하며, 어죽은 깊고 얼큰한 국물 맛으로 해장에 좋습니다. 기본찬은 셀프바에서 추가 가능하여 다양한 반찬을 즐길 수 있습니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 11:00 ~ 22:00
- Sun 11:00 ~ 22:00
- Mon 11:00 ~ 22:00
- Tue 11:00 ~ 22:00
- Wed 11:00 ~ 22:00
- Thu 11:00 ~ 22:00
- Fri 11:00 ~ 22:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- Grilled eel민물장어(500g)₩25,000
- Juk어죽₩11,000
- Maeuntang빠가매운탕(중)₩47,000
- Maeuntang메기매운탕(중)₩38,000
- 새우탕매운(중)새우탕매운(중)₩38,000
- 구이포장(1kg)구이포장(1kg)₩45,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·staff-appreciation meal
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Daegasikdang không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Osan-si, Gyeonggi (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-05-28. Quán cách trụ sở chính quyền Osan-si, Gyeonggi khoảng 3.3 km.
- Ở Daegasikdang có những món gì?
- Thực đơn có Grilled eel (민물장어(500g), ₩25,000), Juk (어죽, ₩11,000), Maeuntang (빠가매운탕(중), ₩47,000). Giá từ ₩11,000 đến ₩47,000.
- Daegasikdang mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Daegasikdang ở đâu?
- Địa chỉ: 경기 오산시 서동로 133-4 (Osan-si, Gyeonggi).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Jangeoseom (장어섬)4 lượt công chức ghé
- Baengmagangminmuljangeo (백마강민물장어)2 lượt công chức ghé
- Sankkomjangeo (산꼼장어)2 lượt công chức ghé
- Semadaepungcheonjangeo (세마대풍천장어)2 lượt công chức ghé