🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
2
2 lượt công chức ghé
₩584,000
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2024-02-08
Changbominmuljangeosutbulgui
창보민물장어숯불구이
Lươn nướng
Tổng quan
Changbominmuljangeosutbulgui (Lươn nướng) nằm ở Gyeongju-si, Gyeongbuk. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gyeongju-si, Gyeongbuk (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2024-02-08. Quán cách trụ sở chính quyền Gyeongju-si, Gyeongbuk khoảng 0.4 km.
Vì sao nên đến
신선한 장어를 사용하여 소금구이와 양념구이를 제공하며, 직원이 직접 구워주는 서비스로 편안한 식사를 경험할 수 있는 곳입니다. 기본 상차림으로 제공되는 다양한 반찬과 함께 장어의 맛을 더욱 돋보이게 하는 조화로운 메뉴 구성이 특징입니다.
— Tóm tắt AI của KakaoMap (tiếng Hàn)
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Gyeongbuk Gyeongju-si Baengnyullo57beon-gil 29 · Gyeongju-si
경북 경주시 백률로57번길 29
Điện thoại
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
Lươn nướng · 1.5km
- Busangijangsangomjangeo (부산기장산곰장어)📍 107m · 🚶 đi bộ ~2 phút
- Beomcheonmaeuntang (범천매운탕)📍 275m · 🚶 đi bộ ~4 phút
- Danjittukkeong (단지뚜껑)📍 919m · 🚶 đi bộ ~15 phút
Quán này đã được dùng vào dịp nào
Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
- ·official meal
- ·staff-appreciation meal
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Changbominmuljangeosutbulgui không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gyeongju-si, Gyeongbuk (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2024-02-08. Quán cách trụ sở chính quyền Gyeongju-si, Gyeongbuk khoảng 0.4 km.
- Changbominmuljangeosutbulgui ở đâu?
- Địa chỉ: 경북 경주시 백률로57번길 29 (Gyeongju-si, Gyeongbuk).
Được ưa chuộng trong khu vực
Gyeongju-si, Gyeongbuk · Lươn nướng
- Simgane (심가네)2 lượt công chức ghé
- Minamjangeo (미남장어)2 lượt công chức ghé
- Sangomjangeo (산곰장어)2 lượt công chức ghé
- Jagalchisangomjangeo (자갈치산곰장어)1 lượt công chức ghé