Real Korean EatsBản beta cộng đồng
🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
3
3 lượt công chức ghé
₩340,000
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2022-05-19

Danjittukkeong

단지뚜껑
Lươn nướng

Tổng quan

Danjittukkeong (Lươn nướng) nằm ở Gyeongju-si, Gyeongbuk. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gyeongju-si, Gyeongbuk (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2022-05-19. Quán cách trụ sở chính quyền Gyeongju-si, Gyeongbuk khoảng 1.0 km. Giờ mở cửa: T2–CN 16:00 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).

Ảnh & nhận xét một dòng của khách

Không chấm sao — chỉ những gì đã thấy

Chưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.

💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.

Địa chỉ
Gyeongbuk Gyeongju-si Yongdam-ro 46-6 · Gyeongju-si
경북 경주시 용담로 46-6
Giờ mở cửa
Giờ mở cửa theo ngày
  • Tue 16:00 ~ 22:00
  • Wed 16:00 ~ 22:00
  • Thu 16:00 ~ 22:00
  • Fri 16:00 ~ 22:00
  • Sat 16:00 ~ 22:00
  • Sun 16:00 ~ 22:00
  • Mon 16:00 ~ 22:00
Chỉ đường
🧭 Naver Map🗺 KakaoMap📍 Google Maps
Đang tải bản đồ…

★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.

🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ

Lươn nướng · 1.5km

Quán này đã được dùng vào dịp nào

Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
  • ·official meal
  • ·official meal
  • ·official meal

Câu hỏi thường gặp

Công chức có thực sự từng thanh toán tại Danjittukkeong không?
Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gyeongju-si, Gyeongbuk (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2022-05-19. Quán cách trụ sở chính quyền Gyeongju-si, Gyeongbuk khoảng 1.0 km.
Danjittukkeong mở cửa lúc nào?
Giờ mở cửa: T2–CN 16:00 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Danjittukkeong ở đâu?
Địa chỉ: 경북 경주시 용담로 46-6 (Gyeongju-si, Gyeongbuk).

Được ưa chuộng trong khu vực

Gyeongju-si, Gyeongbuk · Lươn nướng
  • Simgane (심가네)2 lượt công chức ghé
  • Minamjangeo (미남장어)2 lượt công chức ghé
  • Sangomjangeo (산곰장어)2 lượt công chức ghé
  • Jagalchisangomjangeo (자갈치산곰장어)1 lượt công chức ghé
Xem toàn bộ khu vực này →Xem thêm món cùng loại →