Mansuminmuljangeo
Tổng quan
Mansuminmuljangeo (Lươn nướng) nằm ở Jung-gu, Daejeon. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Jung-gu, Daejeon (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-06-22. Quán cách trụ sở chính quyền Jung-gu, Daejeon khoảng 1.6 km. Thực đơn có Grilled eel (장어탕, ₩10,000), 더덕구이 (₩10,000), Gyeran-jjim (계란찜, ₩5,000). Giá từ ₩4,000 đến ₩12,000. Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 21:30 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
넓고 쾌적한 공간에서 신선한 민물장어를 제공하는 식당입니다. 고객이 직접 장어를 선택하여 구입한 후, 직원이 장어를 구워주는 시스템으로 편리함을 더합니다. 기본 상차림비가 있으며, 다양한 반찬이 셀프바에서 제공되어 추가로 가져다 먹을 수 있습니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 11:00 ~ 21:30
- Sun 11:00 ~ 21:30
- Mon 11:00 ~ 21:30
- Tue 11:00 ~ 21:30
- Wed 11:00 ~ 21:30
- Thu 11:00 ~ 21:30
- Fri 11:00 ~ 21:30
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- Sintobulichueotangminmuljangeojeonmunjeom (신토불이추어탕민물장어전문점)📍 1.4km · 🚶 đi bộ ~22 phút
Thực đơn
- Grilled eel장어탕₩10,000
- 더덕구이더덕구이₩10,000
- Gyeran-jjim계란찜₩5,000
- Juk영양어죽₩12,000
- 소면소면₩4,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·official meeting (lunch)
- ·staff-appreciation meal
- ·staff-appreciation meal
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Mansuminmuljangeo không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Jung-gu, Daejeon (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-06-22. Quán cách trụ sở chính quyền Jung-gu, Daejeon khoảng 1.6 km.
- Ở Mansuminmuljangeo có những món gì?
- Thực đơn có Grilled eel (장어탕, ₩10,000), 더덕구이 (₩10,000), Gyeran-jjim (계란찜, ₩5,000). Giá từ ₩4,000 đến ₩12,000.
- Mansuminmuljangeo mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 21:30 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Mansuminmuljangeo ở đâu?
- Địa chỉ: 대전 중구 보문산로 331 (Jung-gu, Daejeon).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Chungnamminmuljangeo (충남민물장어)2 lượt công chức ghé
- Pungcheonminmuljangeo, gadeunhollik (풍천민물장어, 가든홀릭)1 lượt công chức ghé
- Pungjeonsamgyetangminmuljangeo (풍전삼계탕민물장어)1 lượt công chức ghé