Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Jung-gu, Daejeon

452 quán ăn địa phương ở Jung-gu, Daejeon (trong đó 27 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 19 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 452 quán).

1. Goryeohoegwan (고려회관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 69 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 대전 중구 중앙로109번길 30

Daejeon Jung-gu Jungangno109beon-gil 30

₩₩
  • Dolsotbap (돌솥밥) ₩20,000
  • Hansik (한식) ₩15,000
  • Dolsothansik (돌솥한식) ₩20,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩4,500
  • Dongtae · pollock stew ₩10,000
  • Baekban · home-style set meal ₩15,000
Đây là món gì?
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Baekban — A home-style set meal of rice, soup and many free side dishes.
Goryeohoegwan (고려회관) 1Goryeohoegwan (고려회관) 2
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Mì lạnh · 대전 중구 중교로 62

Daejeon Jung-gu Junggyo-ro 62

★ 2.4 (118)₩₩
  • 📺 Baekban Journey (home-food travel show)
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩17,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩15,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩11,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩16,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩11,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩33,000
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Bibim-naengmyeon — Chilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
Sariwonmyeonok (사리원면옥) 1Sariwonmyeonok (사리원면옥) 2Sariwonmyeonok (사리원면옥) 3

3. Daedeulbohamheungmyeonok (대들보함흥면옥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Mì lạnh · 대전 중구 계백로1583번길 39

Daejeon Jung-gu Gyebaengno1583beon-gil 39

★ 3.1 (37)₩₩
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩31,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩13,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩12,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩12,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩21,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩35,000
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
  • Bibim-naengmyeon — Chilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Daedeulbohamheungmyeonok (대들보함흥면옥) 1Daedeulbohamheungmyeonok (대들보함흥면옥) 2Daedeulbohamheungmyeonok (대들보함흥면옥) 3

4. Taehwajang (태화장)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 대전 동구 중앙로203번길 78

Daejeon Dong-gu Jungangno203beon-gil 78

★ 3.0 (307)₩₩₩
  • Yangjangpi · cold jellyfish & vegetable platter ₩38,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩20,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩35,000
  • Gansosaeu (간소새우) ₩40,000
  • Saeuwanjabokeum (새우완자볶음) ₩45,000
  • Sunsallajogi (순살나조기) ₩38,000
Taehwajang (태화장) 1Taehwajang (태화장) 2Taehwajang (태화장) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Ăn vặt · 대전 중구 보문로 241-1

Daejeon Jung-gu Bomun-ro 241-1

₩₩
  • Manduguk · dumpling soup ₩8,500
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩8,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩35,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩35,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩15,000
Đây là món gì?
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Jongnohalmeonisonkalguksu (종로할머니손칼국수) 1Jongnohalmeonisonkalguksu (종로할머니손칼국수) 2Jongnohalmeonisonkalguksu (종로할머니손칼국수) 3

6. Haesarang (해사랑)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hàu & bào ngư · 대전 중구 선화서로 36

Daejeon Jung-gu Seonhwaseo-ro 36

₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩13,000
  • Meongge · raw sea squirt ₩10,000
  • Gaebul · raw spoon worm ₩10,000
  • Haesam · sea cucumber
  • Sukhoe · lightly blanched seafood slices (cooked, not raw) ₩18,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Gaebul — Spoon worm, a marine invertebrate eaten raw — chewy and slightly sweet.
  • Sukhoe — Seafood such as octopus or squid briefly blanched and sliced — cooked, not raw.
Haesarang (해사랑) 1Haesarang (해사랑) 2
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 대전 중구 충무로 127

Daejeon Jung-gu Chungmu-ro 127

★ 3.3 (23)
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte
  • Yangjangpi · cold jellyfish & vegetable platter
  • Chillisaeu (칠리새우)
  • Salad
  • Mukeunji (묵은지)
  • Jeongol · hot pot
Đây là món gì?
  • Hanjeongsik — A full Korean course meal of many small side dishes served together.
Geumgwanghanjeongsik (금광한정식) 1Geumgwanghanjeongsik (금광한정식) 2Geumgwanghanjeongsik (금광한정식) 3

8. Huirakbanjeom (희락반점)

Xác thực kép
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 대전 중구 중앙로129번길 21

Daejeon Jung-gu Jungangno129beon-gil 21

★ 3.9 (129)₩
  • 📺 Masters of Living (SBS)
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩7,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩17,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩6,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩9,000
  • Udon noodles ₩7,000
  • Ulmyeon · thick seafood noodle soup ₩7,000
Đây là món gì?
  • Jjajangmyeon — Wheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Huirakbanjeom (희락반점) 1Huirakbanjeom (희락반점) 2Huirakbanjeom (희락반점) 3

9. Badahwangje (바다황제)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 대전 중구 대흥로121번길 43

Daejeon Jung-gu Daeheungno121beon-gil 43

₩₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩69,000
  • Altang · fish-roe stew ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩29,000
  • Altang · fish-roe stew ₩13,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩89,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩109,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Badahwangje (바다황제) 1Badahwangje (바다황제) 2Badahwangje (바다황제) 3

10. Gunsanbokjip (군산복집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 대전 중구 중앙로121번길 20

Daejeon Jung-gu Jungangno121beon-gil 20

★ 4.7 (20)₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩15,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩8,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Gunsanbokjip (군산복집) 1Gunsanbokjip (군산복집) 2Gunsanbokjip (군산복집) 3

11. Wolsanbonga (월산본가)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 대전 중구 대종로 455

Daejeon Jung-gu Daejong-ro 455

★ 3.2 (146)₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩18,000
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩40,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩27,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩27,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩18,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩17,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
Wolsanbonga (월산본가) 1Wolsanbonga (월산본가) 2Wolsanbonga (월산본가) 3

12. Tahyanggol (타향골)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 대전 중구 중교로 7-17

Daejeon Jung-gu Junggyo-ro 7-17

★ 3.9 (20)₩₩₩
  • Ttagwitang(gamjatang, ppyeohaejangguk) chucheon (따귀탕(감자탕, 뼈해장국) 추천) ₩10,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩42,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩57,000
  • Yuk-sashimi · thinly sliced raw beef ₩36,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩36,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩15,000
Đây là món gì?
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Yuk-sashimi — Thinly sliced raw beef eaten with sesame-oil salt — served raw.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Tahyanggol (타향골) 1Tahyanggol (타향골) 2Tahyanggol (타향골) 3

13. Yejiwon (예지원)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

14. Dodamhanjeongsik (도담한정식)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 대전 중구 계백로1630번길 11

Daejeon Jung-gu Gyebaengno1630beon-gil 11

★ 4.4 (129)₩₩
  • Saranghamnida. (사랑합니다.) ₩35,000
  • Chukbokhamnida. (축복합니다.) ₩50,000
  • Haengbok(pyeongiljeomsimteukseon) (행복(평일점심특선)) ₩14,900
  • Gamsa(jeopdaeyong) (감사(접대용)) ₩17,900
  • Eunhye (은혜) ₩24,900
Dodamhanjeongsik (도담한정식) 1Dodamhanjeongsik (도담한정식) 2Dodamhanjeongsik (도담한정식) 3

15. Hyeongjejip (형제집)

Xác thực kép
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Thịt nướng · 대전 중구 대흥로165번길 21

Daejeon Jung-gu Daeheungno165beon-gil 21

★ 2.2 (35)₩
  • 📺 Baekban Journey (home-food travel show)
  • 📺 6 O'Clock My Hometown (KBS)
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩29,000
  • Ramyeon · Korean instant noodles ₩4,000
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew ₩2,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩3,000
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
Hyeongjejip (형제집) 1Hyeongjejip (형제집) 2Hyeongjejip (형제집) 3

16. Dongwonsikdang (동원식당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 대전 중구 중교로 29

Daejeon Jung-gu Junggyo-ro 29

₩₩₩
  • Hwangtaetang (황태탕) ₩10,000
  • Kongnamulhwangtaejjim (jung) (콩나물황태찜 (중)) ₩20,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩65,000
  • Otdak · lacquer-tree chicken soup ₩70,000
Đây là món gì?
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
Dongwonsikdang (동원식당) 1Dongwonsikdang (동원식당) 2Dongwonsikdang (동원식당) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Mì cắt tay · 대전 중구 중앙로121번길 48

Daejeon Jung-gu Jungangno121beon-gil 48

★ 4.3 (141)₩₩₩
  • Jokbal · braised pig's trotters ₩47,000
  • Jokbal · braised pig's trotters ₩40,000
  • Jokbal · braised pig's trotters ₩33,000
  • Jokbal · braised pig's trotters ₩53,000
  • Jokbal · braised pig's trotters ₩46,000
  • Jokbal · braised pig's trotters ₩39,000
Đây là món gì?
  • Jokbal — Pig's trotters braised in soy sauce and spices until tender, sliced and served warm or cold.
Sonigaeojukkalguksu (손이가어죽칼국수) 1Sonigaeojukkalguksu (손이가어죽칼국수) 2Sonigaeojukkalguksu (손이가어죽칼국수) 3

18. Injeongwon (인정원)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 대전 중구 계룡로 755

Daejeon Jung-gu Gyeryong-ro 755

  • Jokbal · braised pig's trotters
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus
  • Ogolgyetang (오골계탕)
  • Steak
  • Olgaengiguk (올갱이국)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
Đây là món gì?
  • Jokbal — Pig's trotters braised in soy sauce and spices until tender, sliced and served warm or cold.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Injeongwon (인정원) 1

19. Bongnoksu (복록수)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 대전 중구 계룡로 814

Daejeon Jung-gu Gyeryong-ro 814

★ 2.9 (37)₩₩
  • Chadol · thin-sliced beef brisket ₩10,000
  • Fried dumplings ₩8,000
  • Jeonbok · abalone ₩21,000
  • Dongpayuk (so) (동파육 (소)) ₩35,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩7,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩10,000
Bongnoksu (복록수) 1Bongnoksu (복록수) 2Bongnoksu (복록수) 3

20. Badasarang (바다사랑)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 대전 중구 중앙로112번길 34

Daejeon Jung-gu Jungangno112beon-gil 34

₩₩
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩17,000
  • Memilsoba (메밀소바) ₩10,000
  • Memilkongsoba (메밀콩소바) ₩10,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩20,000
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩17,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Badasarang (바다사랑) 1Badasarang (바다사랑) 2Badasarang (바다사랑) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.